de veeboer
/ˈveːboːr/
người chăn bò
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de veeboer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een boer die vee houdt en verzorgt, vooral runderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người chăn bò; người trông coi và chăm sóc đàn bò.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De veeboer controleert dagelijks de gezondheid van zijn koeien."
"Người chăn bò kiểm tra sức khỏe đàn bò của mình hàng ngày."
"Hij droomt ervan om een succesvolle veeboer te worden."
"Anh ấy mơ ước trở thành một người chăn bò thành công."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'veebeboden'. 'Vee' có nghĩa là gia súc, 'boer' có nghĩa là người nông dân. Vì vậy, 'veeboer' là người nông dân chăn nuôi gia súc, cụ thể ở đây là chăn bò. Từ này tương đương với 'người chăn bò' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de veeboer | De veeboer verzorgt zijn koeien met veel toewijding. (Người chăn nuôi bò chăm sóc những con bò của mình rất tận tâm.) |
| Số nhiều | de veeboeren | De veeboeren protesteerden tegen de nieuwe regels. (Những người chăn nuôi bò phản đối các quy định mới.) |
| Thể giảm nhẹ | het veeboertje | Het veeboertje speelde in de wei. (Cậu bé chăn nuôi bò chơi trên đồng cỏ.) |
