(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vereniging
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Kinh doanh, Tâm lý học

de vereniging

/dər vərˈeːnəxɪŋ/
hiệp hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vereniging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een groep mensen die samenwerken voor een specifiek doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De voetbalvereniging organiseert elk jaar een toernooi."

    "Hiệp hội bóng đá tổ chức giải đấu hàng năm."

  • "Hij is lid van een vereniging voor natuurbescherming."

    "Anh ấy là thành viên của một hiệp hội bảo vệ thiên nhiên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bond(liên đoàn, liên minh) de organisatie(tổ chức) het genootschap(hội, hội kín)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'verenigingen'. 'Vereniging' chỉ một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc hiệp hội được thành lập bởi những người có cùng sở thích hoặc mục đích chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vereniging
De vereniging organiseert jaarlijks een groot feest.
(Hội tổ chức một bữa tiệc lớn hàng năm.)
Số nhiều de verenigingen
Er zijn veel verenigingen actief in deze stad.
(Có rất nhiều hội hoạt động trong thành phố này.)
Thể giảm nhẹ het verenigingetje
Het verenigingetje is opgericht door een groep studenten.
(Hội nhỏ này được thành lập bởi một nhóm sinh viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De studenten hebben een nieuwe vereniging opgericht om de belangen van internationale studenten te behartigen. (Woordenschat)"

    "Các sinh viên đã thành lập một hiệp hội mới để bảo vệ lợi ích của sinh viên quốc tế. (Từ vựng)"

  • "Het woord 'boek' heeft als meervoud boeken. Het woord 'huis' heeft als meervoud huizen. (Meervoudsvorming)"

    "Từ 'boek' (cuốn sách) có dạng số nhiều là boeken. Từ 'huis' (ngôi nhà) có dạng số nhiều là huizen. (Hình thành số nhiều)"

  • "Ik beloof je dat ik je morgen zal opbellen. Ik bel je morgen op. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. Tôi gọi cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách)"