de vereniging
Định nghĩa "de vereniging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een groep mensen die samenwerken voor een specifiek doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De voetbalvereniging organiseert elk jaar een toernooi."
"Hiệp hội bóng đá tổ chức giải đấu hàng năm."
"Hij is lid van een vereniging voor natuurbescherming."
"Anh ấy là thành viên của một hiệp hội bảo vệ thiên nhiên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'verenigingen'. 'Vereniging' chỉ một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc hiệp hội được thành lập bởi những người có cùng sở thích hoặc mục đích chung.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vereniging | De vereniging organiseert jaarlijks een groot feest. (Hội tổ chức một bữa tiệc lớn hàng năm.) |
| Số nhiều | de verenigingen | Er zijn veel verenigingen actief in deze stad. (Có rất nhiều hội hoạt động trong thành phố này.) |
| Thể giảm nhẹ | het verenigingetje | Het verenigingetje is opgericht door een groep studenten. (Hội nhỏ này được thành lập bởi một nhóm sinh viên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten hebben een nieuwe vereniging opgericht om de belangen van internationale studenten te behartigen. (Woordenschat)"
"Các sinh viên đã thành lập một hiệp hội mới để bảo vệ lợi ích của sinh viên quốc tế. (Từ vựng)"
-
"Het woord 'boek' heeft als meervoud boeken. Het woord 'huis' heeft als meervoud huizen. (Meervoudsvorming)"
"Từ 'boek' (cuốn sách) có dạng số nhiều là boeken. Từ 'huis' (ngôi nhà) có dạng số nhiều là huizen. (Hình thành số nhiều)"
-
"Ik beloof je dat ik je morgen zal opbellen. Ik bel je morgen op. (Scheidbare werkwoorden)"
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. Tôi gọi cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách)"
