(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samenwerken
A2
werkwoord A2 General

samenwerken

[ˈzaːmə(n)ˌwɛrkə(n)]
chung tay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "samenwerken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in gezamenlijkheid optreden om een doel te bereiken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hợp tác, chung sức, liên kết lực lượng để đạt được mục tiêu chung

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Om dit project te laten slagen, moeten we allemaal samenwerken."

    "Để dự án này thành công, tất cả chúng ta phải chung tay."

  • "De twee bedrijven besloten samen te werken aan de ontwikkeling van een nieuw product."

    "Hai công ty đã quyết định chung tay phát triển một sản phẩm mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

collaboreren(hợp tác) meewerken(cộng tác, giúp đỡ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Trong tiếng Hà Lan, động từ 'samenwerken' có thể là động từ tách khi có các từ khác đi kèm theo ngữ cảnh, nhưng nó thường được sử dụng như một động từ không tách. Ví dụ: 'We werken samen aan dit project.' (Chúng tôi cùng nhau làm dự án này). Tuy nhiên, nếu có các từ khác xen vào, nó có thể trở thành động từ tách, ví dụ: 'We werken nauw samen met onze buren.' (Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với hàng xóm của mình). Để đạt được mục tiêu chung, chúng ta cần phải 'chung tay'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) samenwerken
We moeten samenwerken om dit project te voltooien.
(Chúng ta cần hợp tác để hoàn thành dự án này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) werk samen
Ik werk samen met mijn collega aan dit rapport.
(Tôi làm việc cùng với đồng nghiệp của tôi trong báo cáo này.)
Past Simple (quá khứ đơn) werkte samen
Gisteren werkte ik samen met hem aan de presentatie.
(Hôm qua tôi đã làm việc cùng anh ấy về bài thuyết trình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) samengewerkt
We hebben goed samengewerkt aan dit project.
(Chúng tôi đã hợp tác tốt trong dự án này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het bedrijf heeft besloten om met een ander bedrijf samen te werken om de kosten te drukken."

    "Công ty đã quyết định hợp tác với một công ty khác để giảm chi phí."

  • "De studenten moeten voor dit project nauw samenwerken."

    "Các sinh viên phải hợp tác chặt chẽ cho dự án này."

  • "Succesvolle teams zijn in staat goed samen te werken, zelfs onder druk."

    "Các đội thành công có khả năng hợp tác tốt, ngay cả dưới áp lực."

Thì Hiện tại đơn
  • "Het bedrijf wil beter samenwerken met de leveranciers om de kwaliteit te verbeteren."

    "Công ty muốn hợp tác tốt hơn với các nhà cung cấp để cải thiện chất lượng."

  • "De studenten moeten samenwerken aan een project, zodat ze leren om problemen gezamenlijk op te lossen."

    "Các sinh viên phải hợp tác trong một dự án, để họ học cách giải quyết vấn đề cùng nhau."

  • "Ik werk graag samen met mijn collega's, omdat we elkaar goed aanvullen en de taken efficiënter kunnen verdelen."

    "Tôi thích làm việc với các đồng nghiệp của mình, vì chúng tôi bổ sung cho nhau rất tốt và có thể phân chia công việc hiệu quả hơn."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het is belangrijk om goed samen te werken binnen een team."

    "Điều quan trọng là phải hợp tác tốt trong một nhóm."

  • "Wij proberen zo goed mogelijk samen te werken aan dit project."

    "Chúng tôi cố gắng hợp tác tốt nhất có thể trong dự án này."

  • "Het doel van de training is om de vaardigheden voor het samenwerken te verbeteren."

    "Mục tiêu của khóa đào tạo là cải thiện các kỹ năng hợp tác."

Hiện tại hoàn thành
  • "Het bedrijf wil met andere bedrijven samenwerken om nieuwe technologieën te ontwikkelen."

    "Công ty muốn hợp tác với các công ty khác để phát triển các công nghệ mới."

  • "De studenten moeten voor dit project goed samenwerken; anders halen ze geen goede cijfers."

    "Các sinh viên phải hợp tác tốt cho dự án này; nếu không họ sẽ không đạt được điểm tốt."

  • "Wij hebben als team succesvol samengewerkt om de deadline te halen."

    "Chúng tôi đã hợp tác thành công với tư cách là một đội để đạt được thời hạn."