(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vergelijking
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học xã hội

de vergelijking

/dər vɛrˈɣlɛikɪŋ/
sự so sánh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vergelijking" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het resultaat van vergelijken, of de handeling zelf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc trường hợp so sánh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergelijking tussen de iPhone en de Samsung Galaxy is duidelijk."

    "Sự so sánh giữa iPhone và Samsung Galaxy là rõ ràng."

  • "Kun je een vergelijking maken tussen deze twee situaties?"

    "Bạn có thể đưa ra một sự so sánh giữa hai tình huống này không?"

  • "De vergelijking ging mank aan objectiviteit."

    "Sự so sánh thiếu tính khách quan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de juxtapositie(sự đặt cạnh nhau, sự so sánh) de analogie(sự tương tự, phép loại suy)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'vergelijkingen'. Trong tiếng Việt, 'sự so sánh' thường là một khái niệm trừu tượng, còn trong tiếng Hà Lan, 'de vergelijking' có thể chỉ hành động so sánh hoặc kết quả của việc so sánh đó. Ví dụ: 'De vergelijking tussen deze twee boeken is interessant.' (Sự so sánh giữa hai cuốn sách này rất thú vị.) - ở đây ám chỉ kết quả. 'Hij maakt een vergelijking.' (Anh ấy đang thực hiện một sự so sánh.) - ở đây ám chỉ hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vergelijking
De vergelijking tussen de twee producten is verrassend.
(Sự so sánh giữa hai sản phẩm thật đáng ngạc nhiên.)
Số nhiều de vergelijkingen
De vergelijkingen in het rapport zijn gebaseerd op recente data.
(Những so sánh trong báo cáo được dựa trên dữ liệu gần đây.)
Thể giảm nhẹ het vergelijkingetje
Laten we een klein vergelijkingetje maken tussen deze twee opties.
(Chúng ta hãy thực hiện một so sánh nhỏ giữa hai lựa chọn này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De vergelijking tussen de twee schilderijen liet zien dat ze veel overeenkomsten hadden. (de vergelijking)"

    "Sự so sánh giữa hai bức tranh cho thấy chúng có nhiều điểm tương đồng. (sự so sánh)"

  • "Het meervoud van 'de auto' is 'de auto's'. (Meervoudsvorming)"

    "Số nhiều của 'de auto' là 'de auto's'. (Thành lập số nhiều)"

  • "Ik ruim de kamer op, omdat ik het belangrijk vind dat alles netjes is. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"

    "Tôi dọn dẹp phòng, bởi vì tôi thấy quan trọng rằng mọi thứ đều ngăn nắp. (Động từ tách, Mệnh đề phụ)"