(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de analogie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

de analogie

/ana'loːxi/
phép loại suy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de analogie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vergelijking tussen twee zaken, verschijnselen op grond van hun structurele of functionele overeenkomst, die vaak wordt gebruikt om iets te verklaren of te verduidelijken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tương tự, phép loại suy: So sánh giữa hai sự vật, hiện tượng dựa trên cấu trúc hoặc chức năng tương đồng, thường được sử dụng để giải thích hoặc làm sáng tỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar gebruikte een analogie om de complexe theorie uit te leggen."

    "Giáo viên đã sử dụng một phép loại suy để giải thích lý thuyết phức tạp."

  • "Er is een duidelijke analogie tussen de werking van het hart en een pomp."

    "Có một phép loại suy rõ ràng giữa hoạt động của tim và một cái bơm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống tiếng Việt, 'analogie' là một danh từ giống 'het' hoặc 'de'. Trong trường hợp này, nó thường được dùng với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'analogie' là 'analogieën'. Lưu ý cách đọc của 'g' trong trường hợp này.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de analogie
Er is een sterke analogie tussen deze twee situaties.
(Có một sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai tình huống này.)
Số nhiều de analogieën
De auteur trekt verschillende analogieën tussen verleden en heden.
(Tác giả đưa ra nhiều sự tương đồng giữa quá khứ và hiện tại.)
Thể giảm nhẹ het analogietje
Een klein analogietje kan soms helpen om een complex idee uit te leggen.
(Một sự tương đồng nhỏ đôi khi có thể giúp giải thích một ý tưởng phức tạp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De analogie tussen een computer en het menselijk brein helpt ons te begrijpen hoe informatie wordt verwerkt."

    "Sự tương đồng giữa máy tính và não người giúp chúng ta hiểu cách thông tin được xử lý."

  • "Hij gebruikte de analogie van een tuin om uit te leggen hoe belangrijk het is om een bedrijf te cultiveren."

    "Anh ấy đã sử dụng phép loại suy về một khu vườn để giải thích tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng một công ty."

  • "De leraar legde het concept uit met de analogie van een stroomkring."

    "Giáo viên giải thích khái niệm bằng phép loại suy về một mạch điện."