de verrader
/vərˈraːdər/
người tiết lộ bí mật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de verrader" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die vertrouwelijke informatie doorgeeft aan buitenstaanders; iemand die geheimen prijsgeeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc vật làm cho những bí mật được biết đến; người tiết lộ bí mật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verrader werd ontslagen nadat zijn geheim werd onthuld."
"Kẻ phản bội đã bị sa thải sau khi bí mật của hắn bị bại lộ."
"Het is moeilijk om te weten wie de verrader in de groep is."
"Rất khó để biết ai là kẻ phản bội trong nhóm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'verraders'. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đã phản bội lòng tin hoặc làm lộ bí mật của một nhóm hoặc cá nhân.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verrader | De verrader werd ontmaskerd door de politie. (Kẻ phản bội đã bị cảnh sát vạch mặt.) |
| Số nhiều | de verraders | De verraders werden gestraft voor hun daden. (Những kẻ phản bội đã bị trừng phạt vì hành động của họ.) |
| Thể giảm nhẹ | het verradertje | Het verradertje vertelde een klein geheim. (Kẻ phản bội nhỏ bé đã tiết lộ một bí mật nhỏ.) |
