(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verklikker
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Tâm lý học trẻ em

de verklikker

'vərklɪkər
mách lẻo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verklikker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand, vooral een kind, die anderen verraadt door hun fouten te vertellen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người, đặc biệt là trẻ con, mách lẻo, tố cáo những hành vi sai trái của người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een echte verklikker die altijd alles aan de leraar vertelt."

    "Cậu ta là một kẻ mách lẻo chính hiệu, luôn luôn kể mọi thứ với giáo viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de roddelaar(người hay nói xấu sau lưng) de klikspaan(kẻ chỉ điểm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'verklikker' là 'de'. Số nhiều của 'verklikker' là 'verklikkers'. 'Verklikker' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người hay đi mách lẻo để gây rắc rối cho người khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verklikker
De verklikker wees de politie de schuilplaats van de dieven.
(Kẻ chỉ điểm đã chỉ cho cảnh sát nơi ẩn náu của bọn trộm.)
Số nhiều de verklikkers
De verklikkers in de klas werden niet gewaardeerd door de andere leerlingen.
(Những người mách lẻo trong lớp không được các học sinh khác đánh giá cao.)
Thể giảm nhẹ het verklikkertje
Het verklikkertje gaf de leraar een briefje over de spiekende leerling.
(Cái kẻ mách lẻo đã đưa cho giáo viên một mẩu giấy về học sinh đang gian lận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De kleine Tim is een echte verklikker; hij vertelt altijd aan de juf als iemand iets stouts doet."

    "Cậu bé Tim là một kẻ mách lẻo thực thụ; cậu bé luôn kể với cô giáo nếu ai đó làm điều nghịch ngợm."

  • "Het meisje, dat de verklikker is, wordt niet graag gezien in de klas."

    "Cô gái, người mà là kẻ mách lẻo, không được yêu thích trong lớp."

  • "Ik weet dat mijn buurjongen een verklikker is, omdat hij gisteren alles aan mijn moeder heeft verteld."

    "Tôi biết rằng cậu bé hàng xóm của tôi là một kẻ mách lẻo, bởi vì hôm qua cậu ta đã kể hết mọi chuyện với mẹ tôi."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kleine Jan is een echte verklikker; hij vertelt altijd aan de juf wie er stout is geweest."

    "Cậu bé Jan là một kẻ mách lẻo chính hiệu; cậu ấy luôn kể với cô giáo ai là người hư."

  • "Het huis → het huisje (klein huis)"

    "Ngôi nhà → ngôi nhà nhỏ (nhà nhỏ)"

  • "De kat → het katje (kleine kat)"

    "Con mèo → con mèo con (mèo nhỏ)"