de versie
Định nghĩa "de versie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een specifieke vorm van iets die in sommige opzichten verschilt van een eerdere of andere vorm van hetzelfde ding; een specifieke versie of vorm van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dạng cụ thể của một cái gì đó khác biệt ở một số khía cạnh so với dạng trước đó hoặc các dạng khác của cùng một thứ; một phiên bản hoặc hình thức cụ thể của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is de nieuwste versie van de software."
"Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm."
"Ze heeft een eigen versie van het verhaal."
"Cô ấy có một phiên bản câu chuyện của riêng mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm danh từ này. Số nhiều của 'versie' là 'versies'. Trong tiếng Việt, 'phiên bản' có thể chỉ phiên bản phần mềm, sách, phim, hoặc một cách hiểu, cách diễn đạt khác của một vấn đề. Tiếng Hà Lan 'versie' cũng có nghĩa tương tự.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de versie | Dit is de nieuwste versie van de software. (Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.) |
| Số nhiều | de versies | Er zijn verschillende versies van dit document. (Có nhiều phiên bản khác nhau của tài liệu này.) |
| Thể giảm nhẹ | het versietje | Ik heb een klein versietje van het verhaal geschreven. (Tôi đã viết một phiên bản nhỏ của câu chuyện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nieuwste versie van deze software is veel sneller dan de vorige versie."
"Phiên bản mới nhất của phần mềm này nhanh hơn nhiều so với phiên bản trước."
-
"De versie van het verhaal die hij vertelde, was anders dan de versie die ik had gehoord."
"Phiên bản câu chuyện mà anh ấy kể khác với phiên bản mà tôi đã nghe."
-
"We hebben verschillende versies van het document opgeslagen, zodat we altijd kunnen teruggaan naar een eerdere versie."
"Chúng tôi đã lưu nhiều phiên bản của tài liệu để chúng tôi luôn có thể quay lại phiên bản trước đó."
