(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de editie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Xuất bản

de editie

/ˈeditsioːn/
ấn bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de editie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een specifieke versie van een boek, krant of tijdschrift die tegelijkertijd wordt afgedrukt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phiên bản cụ thể của một cuốn sách, tờ báo hoặc tạp chí được in cùng một lúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit boek is een speciale editie ter ere van het jubileum."

    "Cuốn sách này là một ấn bản đặc biệt để kỷ niệm ngày lễ."

  • "De krant heeft vandaag een uitgebreide weekendeditie."

    "Tờ báo hôm nay có một ấn bản cuối tuần dày dặn."

  • "We wachten op de volgende editie van het tijdschrift."

    "Chúng tôi đang đợi ấn bản tiếp theo của tạp chí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de', vì vậy mạo từ luôn là 'de' (ví dụ: 'de editie', 'de edities'). Số nhiều của 'editie' là 'edities'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một phiên bản cụ thể của một tác phẩm xuất bản, ví dụ như 'de Nederlandse editie van Harry Potter' (ấn bản tiếng Hà Lan của Harry Potter). Nó cũng có thể ám chỉ một kỳ xuất bản (ví dụ: 'de ochtendeditie van de krant' - ấn bản buổi sáng của tờ báo).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de editie
Deze editie van het festival is de beste tot nu toe.
(Ấn bản này của lễ hội là ấn bản tốt nhất cho đến nay.)
Số nhiều de edities
De afgelopen edities waren allemaal succesvol.
(Các ấn bản vừa qua đều thành công.)
Thể giảm nhẹ het editietje
Het editietje van de krant was snel uitverkocht.
(Ấn bản nhỏ của tờ báo đã nhanh chóng bán hết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De nieuwste editie van het tijdschrift staat vol interessante artikelen."

    "Ấn bản mới nhất của tạp chí chứa đầy những bài viết thú vị."

  • "Welke editie van de krant heb je gelezen, de ochtendeditie of de avondeditie?"

    "Bạn đã đọc ấn bản nào của tờ báo, ấn bản buổi sáng hay ấn bản buổi tối?"

  • "De eerste editie van het boek was een groot succes."

    "Ấn bản đầu tiên của cuốn sách đã thành công rực rỡ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De nieuwste editie van het tijdschrift is uitverkocht."

    "Ấn bản mới nhất của tạp chí đã bán hết."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht. (huis + -je = huisje)"

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà + -je = nhà nhỏ)"

  • "Ik sta elke ochtend vroeg op. (opstaan)"

    "Tôi thức dậy sớm mỗi sáng. (thức dậy)"