(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de veteraan
B2
zelfstandig naamwoord B2 Quân sự

de veteraan

/vəteːˈrɑn/
cựu quân nhân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de veteraan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die vroeger militair was, maar dat nu niet meer is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người từng là quân nhân nhưng hiện tại không còn nữa; cựu quân nhân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een oorlogsveteraan uit de Tweede Wereldoorlog."

    "Ông ấy là một cựu chiến binh từ Thế chiến thứ hai."

  • "De organisatie steunt veteranen die moeite hebben met terugkeren in de maatschappij."

    "Tổ chức hỗ trợ các cựu quân nhân gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập cộng đồng."

  • "Er was een ceremonie om de veteranen te eren."

    "Đã có một buổi lễ để vinh danh các cựu quân nhân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de oud-strijder(cựu chiến binh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng. Số nhiều của 'veteraan' là 'veteranen'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người đã từng phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh hoặc xung đột, và có thể mang theo những trải nghiệm và ký ức đặc biệt từ thời gian đó. Khác với 'militair' (quân nhân tại ngũ), 'veteraan' nhấn mạnh vào quá khứ phục vụ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de veteraan
De veteraan vertelde verhalen over zijn diensttijd.
(Người cựu chiến binh kể những câu chuyện về thời gian phục vụ của mình.)
Số nhiều de veteranen
De veteranen marcheerden met trots door de straten.
(Những cựu chiến binh tự hào diễu hành qua các con phố.)
Thể giảm nhẹ het veteranentje
Het veteranentje kreeg een speciale onderscheiding tijdens de ceremonie.
(Người cựu chiến binh trẻ tuổi nhận được một sự vinh danh đặc biệt trong buổi lễ.)