de rekruut
/reːˈkruːt/
tân binh
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de rekruut" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die net is toegetreden tot het leger of een andere organisatie en nog in opleiding is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người mới được tuyển dụng hoặc nhập ngũ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe rekruten werden verwelkomd op de kazerne."
"Những tân binh mới được chào đón tại doanh trại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'de rekruten'. Cần chú ý đến việc phát âm âm 'ee' dài trong 'rekruut'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rekruut | De rekruut meldde zich aan bij de kazerne. (Người lính mới nhập ngũ trình diện tại doanh trại.) |
| Số nhiều | de rekruten | De rekruten volgden een intensieve training. (Những người lính mới trải qua một khóa huấn luyện chuyên sâu.) |
| Thể giảm nhẹ | het rekruutje | Het rekruutje was nog maar net achttien jaar oud. (Cậu tân binh chỉ vừa mới mười tám tuổi.) |
