(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de viezigheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 General

de viezigheid

/ˈvixəxɛit/
chất dơ dáy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de viezigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een smerige, vuile of vieze substantie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất nhờn, bẩn thỉu hoặc dơ dáy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er zat viezigheid op haar gezicht."

    "Có chất bẩn dính trên mặt cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de smerigheid(chất dơ bẩn) het vuil(bụi bẩn, rác rưởi)

Trái nghĩa

de properheid(sự sạch sẽ) de reinheid(sự tinh khiết)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'viezigheid' là 'de'. Số nhiều của 'viezigheid' là 'viezigheden'. 'Viezigheid' chỉ những chất bẩn nói chung, có thể là chất lỏng hoặc chất rắn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de viezigheid
De viezigheid in de keuken was onacceptabel.
(Sự bẩn thỉu trong bếp là không thể chấp nhận được.)
Số nhiều de viezigheden
De viezigheden op straat werden opgeruimd.
(Những thứ bẩn thỉu trên đường phố đã được dọn dẹp.)
Thể giảm nhẹ het viezigheidje
Ik zag een klein viezigheidje op de tafel.
(Tôi thấy một vết bẩn nhỏ trên bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het schoonmaken van de keuken is noodzakelijk omdat de viezigheid zich ophoopt en bacteriën aantrekt."

    "Việc dọn dẹp nhà bếp là cần thiết vì chất bẩn tích tụ và thu hút vi khuẩn."

  • "De kat heeft de viezigheid van buiten mee naar binnen gebracht; de vloer is nu vuil."

    "Con mèo đã mang chất bẩn từ bên ngoài vào trong nhà; sàn nhà bây giờ bị bẩn."

  • "Ik weet dat het belangrijk is om de viezigheid direct op te ruimen, omdat het anders hardnekkig wordt."

    "Tôi biết rằng điều quan trọng là phải dọn dẹp chất bẩn ngay lập tức, nếu không nó sẽ trở nên cứng đầu."

Số nhiều của danh từ
  • "1. De viezigheid op de vloer was niet te harden; ik moest het onmiddellijk schoonmaken."

    "1. Vết bẩn trên sàn không thể chịu nổi; tôi phải lau chùi nó ngay lập tức."

  • "2. Na het ongeluk lag er overal viezigheid en glas op de weg, wat het verkeer belemmerde."

    "2. Sau tai nạn, vết bẩn và mảnh vỡ kính nằm la liệt trên đường, gây cản trở giao thông."

  • "3. Hij ruimde de viezigheid in zijn kamer niet op, waardoor het een echte chaos werd."

    "3. Anh ấy không dọn dẹp vết bẩn trong phòng, khiến nó trở thành một mớ hỗn độn thực sự."