(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onregelmatigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de onregelmatigheid

/ɔn.reː.ɣə(l)ˈmaː.təx.heid/
sự không thường xuyên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onregelmatigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van onregelmatig zijn; het feit dat iets niet vaak voorkomt of niet volgens de gebruikelijke patronen verloopt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng xảy ra không thường xuyên, hiếm khi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onregelmatigheid van zijn ademhaling baarde de artsen zorgen."

    "Sự không đều trong hơi thở của anh ấy khiến các bác sĩ lo lắng."

  • "Er zijn veel onregelmatigheden geconstateerd in de financiële administratie."

    "Nhiều điểm bất thường đã được ghi nhận trong công tác kế toán tài chính."

  • "De onregelmatigheid van het openbaar vervoer is frustrerend voor forenzen."

    "Sự không thường xuyên của phương tiện giao thông công cộng gây khó chịu cho người đi làm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de regelmatigheid(sự thường xuyên, sự đều đặn) de routine(sự thường lệ, thói quen) de normaliteit(sự bình thường)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'onregelmatigheden'. Từ này dùng để chỉ tình trạng không theo quy luật, không đều đặn, hoặc không thường xuyên xảy ra. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, từ hành vi, sự kiện đến các hiện tượng tự nhiên.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onregelmatigheid
De onregelmatigheid in de data baart zorgen.
(Sự bất thường trong dữ liệu gây lo ngại.)
Số nhiều de onregelmatigheden
Er zijn veel onregelmatigheden in het rapport gevonden.
(Có rất nhiều sai sót được tìm thấy trong báo cáo.)
Thể giảm nhẹ het onregelmatigheidje
Een klein onregelmatigheidje kan soms geen kwaad.
(Một chút sai sót nhỏ đôi khi không gây hại gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De onregelmatigheid in de planning veroorzaakte veel problemen."

    "Sự bất thường trong kế hoạch đã gây ra nhiều vấn đề."

  • "Het bedrijf onderzocht de onregelmatigheden in de boekhouding."

    "Công ty đã điều tra những sai sót trong sổ sách kế toán."

  • "De onregelmatigheid van zijn werktijden maakte het moeilijk om afspraken te maken."

    "Sự thất thường trong giờ làm việc của anh ấy khiến việc sắp xếp các cuộc hẹn trở nên khó khăn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De onregelmatigheid van de dienstregeling veroorzaakte veel frustratie bij de reizigers."

    "Sự bất thường của lịch trình đã gây ra nhiều thất vọng cho hành khách."

  • "Het is een grote onregelmatigheid dat de betaling niet op tijd is verwerkt."

    "Đó là một sự bất thường lớn khi khoản thanh toán không được xử lý đúng hạn."

  • "Een klein huis wordt een huisje, een klein boek wordt een boekje, en een klein glas wordt een glaasje."

    "Một ngôi nhà nhỏ trở thành 'huisje', một cuốn sách nhỏ trở thành 'boekje', và một cái ly nhỏ trở thành 'glaasje'."