de volheid
Định nghĩa "de volheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of kwaliteit van vol vlees te zijn; volheid; sappigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều thịt; sự đầy đặn; sự mọng nước.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De volheid van haar wangen gaf haar een jeugdige uitstraling."
"Sự đầy đặn trên má cô ấy mang lại cho cô ấy một vẻ ngoài trẻ trung."
"Hij waardeerde de volheid van de smaak in de wijn."
"Anh ấy đánh giá cao sự đầy đặn của hương vị trong rượu vang."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de volheid). Số nhiều của 'volheid' là 'volheden'. Từ này có thể dùng để miêu tả sự đầy đặn về thể chất (ví dụ: khuôn mặt đầy đặn) hoặc sự đầy đặn về cảm xúc, nội dung (ví dụ: một cuốn sách đầy đặn thông tin). Lưu ý sắc thái nghĩa của 'volheid' thiên về sự đầy đủ, trọn vẹn hơn là chỉ đơn thuần là béo.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de volheid | De volheid van de maan was prachtig. (Sự tròn đầy của mặt trăng thật tuyệt đẹp.) |
| Số nhiều | de volheden | De volheden van de wijn werden door de proevers beoordeeld. (Sự đậm đà của các loại rượu vang đã được các nhà thử rượu đánh giá.) |
| Thể giảm nhẹ | het volheidje | Een klein volheidje in haar stem verraadde haar emotie. (Một chút đầy đặn trong giọng nói của cô ấy đã phản bội cảm xúc của cô ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De volheid van de perziken in de zomer is onbeschrijfelijk. (De perziken zijn vol en sappig.)"
"Sự mọng nước của những quả đào vào mùa hè thật là không thể diễn tả. (Những quả đào căng tròn và mọng nước.)"
-
"Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft er vijf. (Getallen: drie, vijf)"
"Tôi đã mua ba cuốn sách và em gái tôi có năm cuốn. (Số đếm: ba, năm)"
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het strand. (Bijzin met 'omdat', werkwoord 'gaan' aan het einde)"
"Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi biển. (Mệnh đề phụ với 'omdat', động từ 'gaan' ở cuối câu)"
-
"De chef-kok waardeerde de volheid van de smaak in de rijpe tomaten."
"Đầu bếp đánh giá cao sự đậm đà của hương vị trong những quả cà chua chín."
-
"Het is belangrijk, dat de volheid van het gerecht in balans is met de kruiden."
"Điều quan trọng là sự đậm đà của món ăn phải cân bằng với các loại gia vị (Câu phụ - Bijzin)."
-
"Wij hebben opgemerkt, dat de volheid van de wijn toeneemt naarmate hij langer bewaard wordt. (Scheidbare werkwoorden - opmerken & Bijzin)"
"Chúng tôi đã nhận thấy rằng độ đậm đà của rượu vang tăng lên khi nó được ủ lâu hơn."
