(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de leegte
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

de leegte

/ˈleːɣtə/
khu vực bỏ trống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de leegte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ruimte of gebied dat momenteel niet door iemand of iets wordt gebruikt of bewoond.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một không gian hoặc khu vực hiện không được sử dụng hoặc sinh sống bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ thứ gì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de brand bleef er een grote leegte achter."

    "Sau vụ cháy, một khoảng trống lớn đã bị bỏ lại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de open plek(khoảng trống) de braakliggend terrein(đất bỏ hoang)

Trái nghĩa

de bezette ruimte(không gian bị chiếm giữ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De’ được dùng cho danh từ chung. Số nhiều của 'de leegte' thường là 'de leegtes' hoặc 'de leegten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de leegte
De leegte die hij achterliet, was immens.
(Sự trống rỗng mà anh ấy để lại là vô cùng lớn.)
Số nhiều de leegtes
Na de aardbeving waren er overal leegtes in de stad.
(Sau trận động đất, có những khoảng trống khắp thành phố.)
Thể giảm nhẹ het leegtetje
Een klein leegtetje in mijn agenda geeft me ruimte om te ademen.
(Một khoảng trống nhỏ trong lịch trình của tôi cho tôi không gian để thở.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De leegte in zijn hart kon niemand vullen."

    "Không ai có thể lấp đầy khoảng trống trong trái tim anh ấy."

  • "Het kleine huisje had een grote leegte in de tuin."

    "Ngôi nhà nhỏ có một khoảng trống lớn trong vườn."

  • "Na het vertrek van haar kinderen voelde ze een enorme leegte."

    "Sau khi các con rời đi, bà cảm thấy một khoảng trống lớn."