de meevaller
Định nghĩa "de meevaller" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een onverwachte, positieve gebeurtenis of uitkomst die gunstig is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình huống được đặc trưng bởi sự may mắn, lợi thế hoặc các hoàn cảnh thuận lợi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een flinke meevaller dat we de klus in één dag hadden geklaard."
"Đó là một điều may mắn lớn khi chúng tôi đã hoàn thành công việc trong một ngày."
"De belastingteruggave was een prettige meevaller."
"Khoản hoàn thuế là một điều may mắn dễ chịu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi với 'meevaller'. Số nhiều là 'meevallers'. Đây là một danh từ chỉ một điều may mắn bất ngờ, một sự thuận lợi không đoán trước được. Nó thường được dùng để chỉ một khoản tiền bất ngờ có được (ví dụ: nhận được nhiều hơn dự kiến), hoặc một kết quả tốt ngoài mong đợi.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de meevaller | De meevaller kwam op een perfect moment. (Điều may mắn bất ngờ đến vào một thời điểm hoàn hảo.) |
| Số nhiều | de meevallers | We hebben dit jaar een paar meevallers gehad. (Chúng tôi đã có một vài điều may mắn bất ngờ trong năm nay.) |
| Thể giảm nhẹ | het meevallertje | Dat meevallertje was toch mooi meegenomen. (Dù sao thì điều may mắn nhỏ đó cũng được hoan nghênh.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het winnen van de loterij was een enorme meevaller."
"Việc trúng số là một điều may mắn bất ngờ lớn."
-
"Vandaag is het de derde dag van de maand."
"Hôm nay là ngày thứ ba của tháng."
-
"Ik ruim mijn kamer morgen op."
"Tôi sẽ dọn dẹp phòng của tôi vào ngày mai."
