(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de meevaller
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de meevaller

/ˈmeːfɑlər/
tình huống may mắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de meevaller" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een onverwachte, positieve gebeurtenis of uitkomst die gunstig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tình huống được đặc trưng bởi sự may mắn, lợi thế hoặc các hoàn cảnh thuận lợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een flinke meevaller dat we de klus in één dag hadden geklaard."

    "Đó là một điều may mắn lớn khi chúng tôi đã hoàn thành công việc trong một ngày."

  • "De belastingteruggave was een prettige meevaller."

    "Khoản hoàn thuế là một điều may mắn dễ chịu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi với 'meevaller'. Số nhiều là 'meevallers'. Đây là một danh từ chỉ một điều may mắn bất ngờ, một sự thuận lợi không đoán trước được. Nó thường được dùng để chỉ một khoản tiền bất ngờ có được (ví dụ: nhận được nhiều hơn dự kiến), hoặc một kết quả tốt ngoài mong đợi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de meevaller
De meevaller kwam op een perfect moment.
(Điều may mắn bất ngờ đến vào một thời điểm hoàn hảo.)
Số nhiều de meevallers
We hebben dit jaar een paar meevallers gehad.
(Chúng tôi đã có một vài điều may mắn bất ngờ trong năm nay.)
Thể giảm nhẹ het meevallertje
Dat meevallertje was toch mooi meegenomen.
(Dù sao thì điều may mắn nhỏ đó cũng được hoan nghênh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het winnen van de loterij was een enorme meevaller."

    "Việc trúng số là một điều may mắn bất ngờ lớn."

  • "Vandaag is het de derde dag van de maand."

    "Hôm nay là ngày thứ ba của tháng."

  • "Ik ruim mijn kamer morgen op."

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng của tôi vào ngày mai."