(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vreugde
B1
zelfstandig naamwoord B1 Cảm xúc, Tâm lý học

de vreugde

/v��rˈxudə/
niềm vui vẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vreugde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van grote blijdschap, opgetogenheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Niềm vui vẻ, hân hoan, đặc biệt khi đi kèm với tiếng cười.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vreugde van de overwinning was onbeschrijflijk."

    "Niềm vui chiến thắng thật không thể tả xiết."

  • "Ze deelde haar vreugde met iedereen om haar heen."

    "Cô ấy chia sẻ niềm vui của mình với mọi người xung quanh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de blijdschap(sự vui mừng, sự hân hoan) het geluk(hạnh phúc, sự may mắn) de pret(sự vui vẻ, sự náo hức (thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi))

Trái nghĩa

het verdriet(nỗi buồn) de droefheid(sự u sầu, sự buồn bã)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Vreugde (niềm vui, sự hân hoan) là một danh từ giống 'de' (de vreugde). Số nhiều là 'vreugden'. Từ này thường mang ý nghĩa về một niềm vui sâu sắc, thường đi kèm với sự biểu lộ ra bên ngoài như tiếng cười hoặc sự hân hoan.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vreugde
De vreugde van het weerzien was groot.
(Niềm vui của sự tái ngộ thật lớn.)
Số nhiều de vreugdes
De vreugdes en verdriet van het leven.
(Những niềm vui và nỗi buồn của cuộc đời.)
Thể giảm nhẹ het vreugdetje
Een klein vreugdetje in de ochtend.
(Một niềm vui nhỏ vào buổi sáng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De vreugde die ik voelde toen ik hoorde dat ik geslaagd was, was onbeschrijfelijk."

    "Niềm vui mà tôi cảm thấy khi nghe tin mình đã đậu thật không thể tả xiết."

  • "Het concert werd bezocht door tweehonderd vijftig mensen, wat een groot succes was."

    "Buổi hòa nhạc đã được hai trăm năm mươi người tham dự, đó là một thành công lớn."

  • "Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet meer halen, waardoor hij zijn afspraak moest afzeggen. (afzeggen - tách động từ)"

    "Vì anh ấy trễ, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu, do đó anh ấy phải hủy cuộc hẹn của mình."

Mạo từ De và Het
  • "De vreugde die ik voelde toen ik hoorde dat ik geslaagd was, was onbeschrijfelijk."

    "Niềm vui mà tôi cảm thấy khi nghe tin mình đã đậu thật không thể tả xiết."

  • "Het is belangrijk om te weten of een zelfstandig naamwoord 'de' of 'het' als lidwoord heeft, omdat dit de vervoeging van bijvoeglijke naamwoorden beïnvloedt. Bijvoorbeeld: 'de mooie tuin' versus 'het mooie huis'."

    "Điều quan trọng là phải biết một danh từ có mạo từ 'de' hay 'het' vì điều này ảnh hưởng đến sự biến đổi của tính từ. Ví dụ: 'de mooie tuin' (khu vườn đẹp) so với 'het mooie huis' (ngôi nhà đẹp)."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we een lange wandeling maken. Ik bel je op, zodra ik ben aangekomen."

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi bộ đường dài. Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đã đến."

Số nhiều của danh từ
  • "De vreugde die ik voelde toen ik mijn diploma haalde, was onbeschrijfelijk."

    "Niềm vui mà tôi cảm thấy khi nhận được bằng tốt nghiệp của mình là không thể diễn tả được."

  • "Het kind toonde grote vreugde toen het zijn cadeau uitpakte."

    "Đứa trẻ tỏ ra rất vui mừng khi mở món quà của mình."

  • "De vreugde van het weerzien met oude vrienden was enorm."

    "Niềm vui khi gặp lại những người bạn cũ là vô cùng lớn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De vreugde die ze voelde toen ze haar diploma ontving, was onbeschrijfelijk."

    "Niềm vui mà cô ấy cảm thấy khi nhận được bằng tốt nghiệp của mình thật khó tả."

  • "Het meisje gaf haar oma een bloemetje. (bloem -> bloemetje)"

    "Cô bé tặng bà của mình một bông hoa nhỏ. (hoa -> bông hoa nhỏ)"

  • "Ik ruim de kamer op. Ik ruim elke dag de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng. Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày."