(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verdriet
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

het verdriet

/vərˈdrit/
nỗi đau buồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verdriet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Diepe droefheid, vooral veroorzaakt door iemands dood.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt là do cái chết của ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het overlijden van zijn vrouw werd hij overmand door diep verdriet."

    "Sau khi vợ qua đời, ông chìm trong nỗi buồn sâu sắc."

  • "Het verdriet van de ouders om het verlies van hun kind was immens."

    "Nỗi đau buồn của cha mẹ vì mất đi đứa con là vô cùng lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'verdriet' có mạo từ 'het'. Số nhiều của 'verdriet' là 'verdrieten', nhưng hiếm khi được sử dụng. Từ này diễn tả nỗi buồn sâu sắc, thường là do mất mát, chia ly, hoặc sự kiện đau thương. Nó tương tự như 'nỗi buồn sâu sắc' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verdriet
Het verdriet om haar verlies was groot.
(Nỗi buồn về sự mất mát của cô ấy rất lớn.)
Số nhiều de verdrieten
De verdrieten van het leven zijn soms moeilijk te dragen.
(Những nỗi buồn của cuộc đời đôi khi khó gánh vác.)
Thể giảm nhẹ het verdrietje
Een klein verdrietje kan soms overwonnen worden met een glimlach.
(Một nỗi buồn nhỏ đôi khi có thể được vượt qua bằng một nụ cười.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het verdriet om het verlies van haar man was onbeschrijfelijk."

    "Nỗi buồn về sự mất mát của chồng bà ấy là không thể diễn tả được."

  • "De tweede verdieping van het gebouw is met de lift bereikbaar."

    "Tầng hai của tòa nhà có thể đến được bằng thang máy."

  • "Ik ruim elke ochtend mijn kamer op, omdat het belangrijk is."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi sáng, vì nó rất quan trọng."

Mạo từ De và Het
  • "Het verdriet om het verlies van haar man was onbeschrijfelijk."

    "Nỗi đau buồn vì sự mất mát của chồng cô ấy là không thể diễn tả được."

  • "De vrouw voelde een diep verdriet na het overlijden van haar moeder."

    "Người phụ nữ cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc sau khi mẹ cô qua đời."

  • "Hoewel hij veel bereikt had, bleef het verdriet om zijn verloren jeugd hem achtervolgen. (Bijzin + V2-regel)"

    "Mặc dù anh ấy đã đạt được rất nhiều, nỗi buồn về tuổi trẻ đã mất vẫn ám ảnh anh ấy."