(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het geluk
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tâm lý học, Xã hội học

het geluk

/ɣəˈlʏk/
hạnh phúc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het geluk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel van grote tevredenheid en vreugde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hạnh phúc, cảm giác vui sướng, hài lòng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vond zijn geluk in het gezin."

    "Anh ấy tìm thấy hạnh phúc của mình trong gia đình."

  • "Het echte geluk zit in de kleine dingen."

    "Hạnh phúc đích thực nằm ở những điều nhỏ bé."

  • "Ik wens je veel geluk met je nieuwe baan."

    "Tôi chúc bạn may mắn với công việc mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

blijdschap(niềm vui, sự hân hoan) vreugde(niềm vui) tevredenheid(sự hài lòng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ chỉ trạng thái, cảm xúc nên có mạo từ 'het'. Số nhiều là 'gelukken' (ít dùng) hoặc 'gelukzaligheden' (rất ít dùng), thường dùng số ít. 'Geluk' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như 'een moment van geluk' (một khoảnh khắc hạnh phúc), 'het geluk van mijn gezin' (hạnh phúc của gia đình tôi). Từ này mang nghĩa chung chung về sự may mắn, sự hài lòng và vui vẻ. Cần phân biệt với 'blijdschap' (niềm vui, sự hân hoan) thường mang tính nhất thời hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het geluk
Het geluk lachte hem toe.
(May mắn đã mỉm cười với anh ấy.)
Số nhiều geen meervoud (không có dạng số nhiều)
Geluk is niet te koop.
(Hạnh phúc không phải là thứ có thể mua được.)
Thể giảm nhẹ het gelukje
Een klein gelukje in de ochtend kan de hele dag goed maken.
(Một chút may mắn nhỏ vào buổi sáng có thể làm cho cả ngày tốt đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het geluk dat ik voel als ik mijn familie zie, is onbeschrijfelijk."

    "Hạnh phúc mà tôi cảm thấy khi nhìn thấy gia đình mình là không thể diễn tả."

  • "De auto is rood, maar het huis is blauw."

    "Chiếc xe ô tô thì màu đỏ, nhưng ngôi nhà thì màu xanh."

  • "Ik ruim mijn kamer op omdat ik bezoek verwacht."

    "Tôi dọn dẹp phòng vì tôi mong đợi có khách đến."