(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vrije ruimte
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát/Xây dựng/Giao thông

de vrije ruimte

/ˈvriːə ˈrœy̯mtə/
khu vực không bị cản trở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vrije ruimte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een open ruimte of gebied zonder obstakels of belemmeringen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một không gian hoặc khu vực trống trải, không có bất kỳ chướng ngại vật hoặc cản trở nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het festival vond plaats in een grote, vrije ruimte."

    "Lễ hội diễn ra trong một không gian rộng lớn, không bị cản trở."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de open ruimte(không gian mở) het vrije veld(cánh đồng trống trải)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' thường được dùng cho danh từ chỉ vật thể số ít, giống đực hoặc giống cái. Để biết chắc chắn mạo từ của một danh từ, bạn nên tra từ điển.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vrije ruimte
In de vrije ruimte konden de kinderen spelen.
(Trong không gian tự do, bọn trẻ có thể chơi.)
Số nhiều de vrije ruimtes
De architect ontwierp meerdere vrije ruimtes in het gebouw.
(Kiến trúc sư đã thiết kế nhiều không gian tự do trong tòa nhà.)
Thể giảm nhẹ het vrije ruimtetje
Er was nog een klein vrij ruimtetje over in de koffer.
(Vẫn còn một khoảng trống nhỏ trong vali.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "1. De architect wilde de vrije ruimte benutten om een open en lichte sfeer te creëren."

    "1. Kiến trúc sư muốn tận dụng không gian tự do để tạo ra một bầu không khí mở và thoáng đãng."

  • "2. De vrije ruimte op het festivalterrein bood genoeg plaats voor alle bezoekers."

    "2. Không gian trống trong khu vực lễ hội cung cấp đủ chỗ cho tất cả khách tham quan."

  • "3. Het is belangrijk dat kinderen de vrije ruimte hebben om te spelen en te ontdekken in de natuur."

    "3. Điều quan trọng là trẻ em có không gian tự do để vui chơi và khám phá trong thiên nhiên."

Số nhiều của danh từ
  • "De architect creëerde de vrije ruimte in het ontwerp om meer licht binnen te laten."

    "Kiến trúc sư đã tạo ra khoảng không gian tự do trong thiết kế để cho nhiều ánh sáng lọt vào hơn."

  • "De vrije ruimte op het podium gaf de dansers de mogelijkheid om zich vrij te bewegen."

    "Không gian tự do trên sân khấu cho phép các vũ công di chuyển tự do."

  • "Na het verwijderen van de muren ontstond er een grote vrije ruimte in het kantoor."

    "Sau khi dỡ bỏ các bức tường, một khoảng không gian tự do lớn đã được tạo ra trong văn phòng."