(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vrijstelling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Kinh tế, Thuế

de vrijstelling

/frɛiˈstɛlɪŋ/
sự miễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vrijstelling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vrij zijn van een verplichting, belasting of wet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự miễn, sự được miễn (khỏi một nghĩa vụ, thuế, luật lệ nào đó).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kreeg vrijstelling van militaire dienst."

    "Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự."

  • "Het bedrijf kreeg vrijstelling van belasting."

    "Công ty được miễn thuế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de dispensatie(sự miễn trừ, sự đặc xá) de ontheffing(sự miễn, sự giải trừ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

’Vrijstelling’ là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'vrijstelling' là 'vrijstellingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vrijstelling
De vrijstelling van belasting maakt het aantrekkelijker om te investeren.
(Việc miễn thuế làm cho việc đầu tư trở nên hấp dẫn hơn.)
Số nhiều de vrijstellingen
Er zijn verschillende vrijstellingen mogelijk, afhankelijk van uw situatie.
(Có nhiều miễn trừ khác nhau có thể, tùy thuộc vào tình huống của bạn.)
Thể giảm nhẹ het vrijstellinkje
Een klein vrijstellinkje kan al veel verschil maken.
(Một miễn trừ nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De student kreeg de vrijstelling voor het vak wiskunde omdat hij al een vergelijkbaar vak had gevolgd."

    "Sinh viên được miễn môn toán vì anh ấy đã học một môn tương tự."

  • "Zij hebben de vrijstellingen voor de nieuwe belasting aangevraagd."

    "Họ đã nộp đơn xin miễn trừ cho loại thuế mới."

  • "Het bedrijf profiteerde van de vrijstelling van invoerrechten."

    "Công ty hưởng lợi từ việc miễn thuế nhập khẩu."