vrij
Định nghĩa "vrij" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet beperkt door omstandigheden of de wil van anderen; zelfstandig kunnen handelen of naar eigen goeddunken kunnen beschikken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị kiểm soát hoặc dưới quyền lực của người khác; có thể hành động hoặc được thực hiện theo ý muốn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is vrij om te gaan en staan waar hij wil."
"Anh ấy tự do đi và đến bất cứ đâu anh ấy muốn."
"Na de examenperiode had ze eindelijk een paar vrije dagen."
"Sau kỳ thi, cuối cùng cô ấy cũng có vài ngày nghỉ ngơi."
"De vogel vloog vrij door de lucht."
"Con chim bay tự do trong không trung."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là một tính từ trong tiếng Hà Lan, 'vrij' có nghĩa là 'tự do', 'thoải mái', 'rảnh rỗi'. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het'. Số nhiều của 'vrij' là 'vrije'. Ví dụ: 'een vrije dag' (một ngày nghỉ), 'hij is vrij om te gaan' (anh ấy được tự do đi).
