(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de waanzin
C2
zelfstandig naamwoord C2 Ngôn ngữ học (Thành ngữ)

de waanzin

/ʋaːnˈzɪn/
mất trí
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de waanzin" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand van ernstige geestesziekte waarbij de persoon het contact met de werkelijkheid verliest en onlogisch denkt en handelt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất trí, trở nên điên rồ, cư xử một cách bất thường hoặc mất kiểm soát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag grensde aan waanzin."

    "Hành vi của anh ta gần như mất trí."

  • "De waanzin sloeg toe toen hij het slechte nieuws hoorde."

    "Sự mất trí ập đến khi anh ta nghe tin xấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de gekte(sự điên rồ) de krankzinnigheid(sự mất trí)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một danh từ giống đực, vì vậy đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de waanzin' thường không được sử dụng hoặc được hiểu là một trạng thái chung chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de waanzin
De waanzin van zijn ideeën was duidelijk voor iedereen.
(Sự điên rồ trong những ý tưởng của anh ấy đã quá rõ ràng với mọi người.)
Số nhiều geen meervoud
Waanzin kent geen meervoud.
(Sự điên rồ không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ waanzinnetje
Een klein waanzinnetje kan soms geen kwaad.
(Một chút điên rồ đôi khi không có gì xấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De waanzin greep hem aan toen hij hoorde dat zijn huis was afgebrand."

    "Sự điên cuồng ập đến với anh ta khi anh ta nghe tin ngôi nhà của mình đã bị cháy rụi."

  • "Het onderzoek naar de oorzaak van de waanzin bij de verdachte is nog niet afgerond."

    "Cuộc điều tra về nguyên nhân sự điên cuồng của nghi phạm vẫn chưa hoàn thành."

  • "In de meervoudsvorm wordt 'de auto' 'de auto's'."

    "Ở dạng số nhiều, 'de auto' trở thành 'de auto's'."