(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gezond verstand
B2
zelfstandig naamwoord B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

het gezond verstand

/hɛt ɣəˌzɔnt ˈfɛrˌstɑnt/
lẽ thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gezond verstand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De natuurlijke vermogen om op een praktische en redelijke manier te denken en te oordelen, zoals de meeste mensen in normale omstandigheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng phán đoán thực tế đúng đắn về các vấn đề hàng ngày, hoặc khả năng cơ bản để nhận thức, hiểu và đánh giá mà hầu hết mọi người đều có chung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Luister naar je gezond verstand, het vertelt je vaak de juiste weg."

    "Hãy lắng nghe lẽ thường của bạn, nó thường chỉ cho bạn con đường đúng đắn."

  • "Het getuigt van weinig gezond verstand om zulke risico's te nemen."

    "Thật thiếu lẽ thường khi chấp nhận những rủi ro như vậy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de intuïtie(trực giác) de rede(lý trí) het boerenverstand(lẽ thường tình (thường dùng trong văn nói))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm danh từ. 'Het' là mạo từ xác định cho 'het gezond verstand'. Số nhiều của 'verstand' là 'verstanden'. 'Gezond verstand' có nghĩa đen là 'lẽ thường/lý trí khỏe mạnh'. Nó diễn tả khả năng phán đoán thực tế và logic trong các tình huống hàng ngày.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gezond verstand
Het gezond verstand zegt dat we voorzichtig moeten zijn.
(Lý trí thông thường mách bảo chúng ta nên cẩn thận.)
Số nhiều gezonde verstanden
Sommige mensen hebben meer gezonde verstanden dan anderen.
(Một số người có lý trí thông thường tốt hơn những người khác.)
Thể giảm nhẹ het gezond verstandje
Gebruik je gezond verstandje!
(Hãy sử dụng chút lý trí thông thường của bạn đi!)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is belangrijk om je het gezond verstand te gebruiken in deze situatie."

    "Điều quan trọng là bạn phải sử dụng sự suy xét thông thường trong tình huống này."

  • "Zelfs experts kunnen fouten maken; daarom is het gezond verstand zo belangrijk."

    "Ngay cả các chuyên gia cũng có thể mắc sai lầm; đó là lý do tại sao sự suy xét thông thường lại quan trọng đến vậy."

  • "Vertrouw op het gezond verstand bij het nemen van beslissingen, zelfs als anderen je iets anders vertellen."

    "Hãy tin vào sự suy xét thông thường khi đưa ra quyết định, ngay cả khi người khác nói với bạn điều khác."