de waarheid vertellen
Định nghĩa "de waarheid vertellen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand de waarheid zeggen; niet liegen tegen iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói sự thật với ai đó; không nói dối ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij vertelt altijd de waarheid, ook als het moeilijk is."
"Anh ấy luôn luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."
"Kun je me alsjeblieft de waarheid vertellen?"
"Bạn có thể nói sự thật với tôi được không?"
"Ze wilde haar ouders de waarheid vertellen over wat er was gebeurd."
"Cô ấy muốn nói sự thật với bố mẹ về những gì đã xảy ra."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ. Động từ 'vertellen' (kể, nói) sẽ được chia theo chủ ngữ và thì. Trong trường hợp này, 'de waarheid' (sự thật) là tân ngữ trực tiếp của động từ 'vertellen'. Cụm này có nghĩa là 'nói sự thật với ai đó'. Trong tiếng Hà Lan, không có sự tương đương trực tiếp với cấu trúc 'nói sự thật với ai đó' bằng một động từ duy nhất như tiếng Việt. Cần dùng cụm 'de waarheid vertellen' (kể sự thật) hoặc 'de waarheid zeggen' (nói sự thật). Lưu ý 'de' là mạo từ xác định cho 'waarheid'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | de waarheid vertellen | Het is belangrijk om de waarheid te vertellen. (Điều quan trọng là phải nói sự thật.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vertel | Ik vertel de waarheid. (Tôi nói sự thật.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vertelde | Ik vertelde de waarheid. (Tôi đã nói sự thật.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verteld | Ik heb de waarheid verteld. (Tôi đã nói sự thật.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik moest de waarheid vertellen aan mijn ouders over het gebroken raam."
"Tôi phải nói sự thật với bố mẹ về cái cửa sổ bị vỡ."
-
"Het spijt me, maar ik moet je de waarheid vertellen: je bent niet geslaagd voor het examen."
"Tôi rất tiếc, nhưng tôi phải nói cho bạn sự thật: bạn đã trượt kỳ thi."
-
"Hij was aan het koken toen ik binnenkwam."
"Anh ấy đang nấu ăn khi tôi bước vào."
-
"Ik moet de waarheid vertellen aan mijn ouders over mijn slechte cijfers."
"Tôi phải nói sự thật với bố mẹ tôi về điểm kém của tôi."
-
"De waarheid vertellen is soms moeilijk, maar uiteindelijk wel het beste."
"Nói sự thật đôi khi khó khăn, nhưng cuối cùng lại là điều tốt nhất."
-
"Zij durfde hem de waarheid niet te vertellen, omdat ze bang was voor zijn reactie."
"Cô ấy không dám nói sự thật với anh ấy, vì cô ấy sợ phản ứng của anh ấy."
-
"Ik moest de waarheid vertellen, zelfs als het moeilijk was."
"Tôi phải nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Vertelde hij de waarheid over wat er gebeurd was?"
"Anh ấy có nói sự thật về những gì đã xảy ra không?"
-
"Mijn moeder leerde me altijd de waarheid te vertellen, hoe pijnlijk die ook mocht zijn."
"Mẹ tôi luôn dạy tôi nói sự thật, dù nó có đau đớn đến đâu."
-
"Het is belangrijk om de waarheid te vertellen, zelfs als het moeilijk is."
"Điều quan trọng là nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Hij durfde de waarheid niet te vertellen, uit angst voor de reactie van zijn ouders."
"Anh ấy không dám nói sự thật, vì sợ phản ứng của bố mẹ."
-
"Zij besloot de waarheid te vertellen, ondanks de mogelijke consequenties."
"Cô ấy quyết định nói sự thật, bất chấp những hậu quả có thể xảy ra."
-
"Ik zal je de waarheid vertellen, ook al is het pijnlijk."
"Tôi sẽ nói cho bạn sự thật, dù nó có đau đớn đến đâu."
-
"Hij heeft de waarheid verteld over wat er die avond gebeurd is."
"Anh ấy đã nói sự thật về những gì đã xảy ra vào tối hôm đó."
-
"Zij vertelt de kinderen altijd de waarheid, zelfs als het over de dood gaat."
"Cô ấy luôn nói sự thật với bọn trẻ, ngay cả khi đó là về cái chết."
