(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de welving
B2
zelfstandig naamwoord B2 Sức khỏe và sắc đẹp

de welving

/ˈʋɛl.vɪŋ/
sự mũm mĩm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de welving" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van rond zijn; een mate van molligheid of rondheid van het lichaam; aangenaam vol. (Vrije vertaling van de Vietnamese definitie)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mũm mĩm; một mức độ đầy đặn hoặc tròn trịa vừa phải của cơ thể; đầy đặn một cách dễ chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De welving van haar wangen gaf haar een jeugdige uitstraling."

    "Sự bầu bĩnh trên má cô ấy mang lại cho cô ấy vẻ ngoài trẻ trung."

  • "De welving van de buik van de zwangere vrouw was duidelijk zichtbaar."

    "Sự đầy đặn của bụng người phụ nữ mang thai có thể nhìn thấy rõ ràng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de magerheid(sự gầy gò) de schraalheid(sự gầy guộc, thiếu sức sống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ này. Số nhiều là 'welvingen'. Từ này mô tả sự đầy đặn, bầu bĩnh một cách dễ chịu, thường dùng cho cơ thể, khuôn mặt. Nó khác với 'dik' (béo) ở chỗ 'welving' mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự tròn trịa khỏe mạnh, đáng yêu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de welving
De welving in het plafond was prachtig.
(Đường cong trên trần nhà thật đẹp.)
Số nhiều de welvingen
De welvingen in het landschap waren adembenemend.
(Những đường cong trên phong cảnh thật ngoạn mục.)
Thể giảm nhẹ het welvinkje
Het welvinkje in de muur was klein maar schattig.
(Đường cong nhỏ trên tường tuy nhỏ nhưng rất dễ thương.)