(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de molligheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Sức khỏe, Ngoại hình

de molligheid

/ˈmɔləxɛit/
sự mũm mĩm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de molligheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van mollig te zijn; volheid; rondheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất mũm mĩm; sự đầy đặn; sự tròn trịa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De molligheid van het kindje werd door iedereen bewonderd."

    "Sự mũm mĩm của em bé được mọi người ngưỡng mộ."

  • "Hij had een zekere molligheid die hem een vriendelijke uitstraling gaf."

    "Anh ấy có một vẻ đầy đặn nhất định mang lại cho anh ấy một dáng vẻ thân thiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Molligheid' là một danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất mũm mĩm, đầy đặn. Danh từ này đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'molligheid' là 'molligheden', nhưng ít dùng. Từ này thường dùng để mô tả vẻ ngoài khỏe mạnh, đáng yêu, không mang nghĩa tiêu cực như béo phì. Ví dụ, trẻ em mũm mĩm thường được gọi là 'mollig'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de molligheid
De molligheid van de baby maakte haar extra schattig.
(Sự mũm mĩm của em bé khiến bé trở nên đáng yêu hơn.)
Số nhiều molligheden
De molligheden van de wangen vielen iedereen op.
(Sự mũm mĩm của đôi má thu hút sự chú ý của mọi người.)
Thể giảm nhẹ het molligheidje
Een klein molligheidje is juist aantrekkelijk.
(Một chút mũm mĩm nhỏ nhắn lại rất hấp dẫn.)