de wijziging
/ˈʋɛizɪɣɪŋ/
sự sửa đổi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de wijziging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een verandering die in iets is aangebracht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thay đổi được thực hiện đối với một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wijziging in de wet werd goedgekeurd door het parlement."
"Sự sửa đổi trong luật đã được quốc hội thông qua."
"We moeten nog een paar wijzigingen aanbrengen in het ontwerp."
"Chúng ta cần thực hiện một vài sửa đổi trong bản thiết kế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'wijziging' là 'de'. Số nhiều của 'wijziging' là 'wijzigingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de wijziging | De wijziging in de wet werd gisteren aangekondigd. (Sự thay đổi trong luật đã được công bố ngày hôm qua.) |
| Số nhiều | de wijzigingen | Er zijn veel wijzigingen in het plan aangebracht. (Có rất nhiều thay đổi đã được thực hiện trong kế hoạch.) |
| Thể giảm nhẹ | het wijzigingetje | Het is maar een klein wijzigingetje, geen zorgen. (Đó chỉ là một thay đổi nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De wijziging in het beleid werd gisteren aangekondigd."
"Sự thay đổi trong chính sách đã được công bố ngày hôm qua."
-
"Het huis -> het huisje (klein huis), De auto -> het autootje (kleine auto), De bloem -> het bloemetje (kleine bloem)."
"Ngôi nhà -> ngôi nhà nhỏ (nhà nhỏ), Xe hơi -> xe hơi nhỏ (xe hơi nhỏ), Bông hoa -> bông hoa nhỏ (bông hoa nhỏ)."
-
"Ik ga vanavond uit, omdat ik zin heb in een feestje."
"Tối nay tôi sẽ đi ra ngoài, bởi vì tôi thích một bữa tiệc."
