(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verandering
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Công nghệ thông tin, Vật lý

de verandering

/vərˈɑndərɪŋ/
sự thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verandering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van iets anders worden of ergens anders maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển từ một nơi hoặc vị trí này sang nơi khác, đặc biệt là một khoảng cách nhỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verandering van het weer was plotseling."

    "Sự thay đổi của thời tiết thật đột ngột."

  • "We hebben een grote verandering aangebracht in het project."

    "Chúng tôi đã thực hiện một sự thay đổi lớn trong dự án."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'verandering' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'veranderingen'. Đây là danh từ được tạo ra từ động từ 'veranderen' (thay đổi). Trong tiếng Việt, 'sự thay đổi' là một danh từ trừu tượng, trong tiếng Hà Lan, nó cũng là danh từ trừu tượng và thường đi kèm với mạo từ 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verandering
De verandering in het klimaat is zorgwekkend.
(Sự thay đổi trong khí hậu đang đáng lo ngại.)
Số nhiều de veranderingen
De veranderingen in de wet zijn ingrijpend.
(Những thay đổi trong luật pháp rất sâu rộng.)
Thể giảm nhẹ het veranderinkje
Een klein veranderinkje kan al een groot verschil maken.
(Một thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De verandering in het klimaat is een groot probleem."

    "Sự thay đổi trong khí hậu là một vấn đề lớn."

  • "We zien een verandering in de manier waarop mensen communiceren, dankzij de technologie."

    "Chúng ta thấy một sự thay đổi trong cách mọi người giao tiếp, nhờ vào công nghệ."

  • "De verandering van de seizoenen is altijd mooi om te zien."

    "Sự thay đổi của các mùa luôn đẹp để ngắm nhìn."