(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de wisselvalligheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Văn học, Triết học

de wisselvalligheid

/ˌʋɪsəlˈvɑləxthɛit/
thăng trầm
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de wisselvalligheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het afwisselend karakter van iets, vaak met onvoorspelbare of ongewenste veranderingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thay đổi, biến đổi, thăng trầm, đặc biệt là những thay đổi không mong muốn hoặc khó chịu trong hoàn cảnh hoặc vận may.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wisselvalligheid van het leven kan soms moeilijk te accepteren zijn."

    "Sự thăng trầm của cuộc sống đôi khi có thể khó chấp nhận."

  • "De wisselvalligheid van de economie maakt het moeilijk om te plannen."

    "Sự thăng trầm của nền kinh tế gây khó khăn cho việc lập kế hoạch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de ups en downs(những lúc lên và xuống) de tegenslag(sự bất hạnh, thất bại)

Trái nghĩa

de stabiliteit(sự ổn định) de bestendigheid(tính bền vững)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De wisselvalligheid' là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều của 'de wisselvalligheid' là 'de wisselvalligheden'. Từ này thường được dùng để chỉ sự thay đổi thất thường, đặc biệt là trong hoàn cảnh hoặc vận may, tương tự như 'thăng trầm' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de wisselvalligheid
De wisselvalligheid van het weer maakt het moeilijk om plannen te maken.
(Sự thất thường của thời tiết gây khó khăn cho việc lên kế hoạch.)
Số nhiều de wisselvalligheden
De wisselvalligheden van het leven kunnen ons soms overweldigen.
(Những thăng trầm của cuộc sống đôi khi có thể khiến chúng ta choáng ngợp.)
Thể giảm nhẹ het wisselvalligheidje
Een klein wisselvalligheidje in de planning zorgde voor wat stress.
(Một chút thay đổi nhỏ trong kế hoạch đã gây ra một chút căng thẳng.)