de zeurkous
Định nghĩa "de zeurkous" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die voortdurend klaagt en ontevreden is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hay cằn nhằn, người hay phàn nàn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Mijn buurvrouw is een echte zeurkous; ze klaagt altijd over het weer of over de buren."
"Bà hàng xóm của tôi là một người hay cằn nhằn thực sự; bà ấy luôn phàn nàn về thời tiết hoặc về hàng xóm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'zeurkousen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de zeurkous | Mijn buurman is echt een zeurkous; hij klaagt altijd over alles. (Người hàng xóm của tôi thực sự là một kẻ hay cằn nhằn; anh ta luôn phàn nàn về mọi thứ.) |
| Số nhiều | de zeurkousen | Die twee collega's zijn echte zeurkousen; ze klagen voortdurend over hun werk. (Hai đồng nghiệp đó là những kẻ hay cằn nhằn thực sự; họ liên tục phàn nàn về công việc của mình.) |
| Thể giảm nhẹ | het zeurkousje | Wees geen zeurkousje, het is maar een klein beetje regen. (Đừng có cằn nhằn, chỉ là một chút mưa thôi mà.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Mijn buurvrouw is echt een zeurkous; ze klaagt altijd over het weer."
"Cô hàng xóm của tôi đúng là một người hay cằn nhằn; cô ấy luôn phàn nàn về thời tiết."
-
"De directeur noemde hem een zeurkous, omdat hij constant kritiek had op nieuwe projecten."
"Giám đốc gọi anh ta là một kẻ hay cằn nhằn, vì anh ta liên tục chỉ trích các dự án mới."
-
"Het meervoud van 'de auto' is 'de auto's'."
"Số nhiều của 'de auto' là 'de auto's'."
-
"Mijn buurman is echt een zeurkous; hij klaagt altijd over het weer."
"Người hàng xóm của tôi thực sự là một kẻ hay cằn nhằn; anh ấy luôn phàn nàn về thời tiết."
-
"Wees geen zeurkous! Probeer de positieve kant van de zaak te zien."
"Đừng là một kẻ hay cằn nhằn! Hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực của vấn đề."
-
"Het is vermoeiend om altijd met een zeurkous om te gaan."
"Thật mệt mỏi khi phải đối phó với một người hay cằn nhằn."
