(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zeurkous
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tính cách

de zeurkous

/ˈzøːrˌkɑus/
người hay cằn nhằn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zeurkous" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die voortdurend klaagt en ontevreden is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hay cằn nhằn, người hay phàn nàn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn buurvrouw is een echte zeurkous; ze klaagt altijd over het weer of over de buren."

    "Bà hàng xóm của tôi là một người hay cằn nhằn thực sự; bà ấy luôn phàn nàn về thời tiết hoặc về hàng xóm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de klaagster(người hay than vãn) de mopperaar(người hay càu nhàu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'zeurkousen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zeurkous
Mijn buurman is echt een zeurkous; hij klaagt altijd over alles.
(Người hàng xóm của tôi thực sự là một kẻ hay cằn nhằn; anh ta luôn phàn nàn về mọi thứ.)
Số nhiều de zeurkousen
Die twee collega's zijn echte zeurkousen; ze klagen voortdurend over hun werk.
(Hai đồng nghiệp đó là những kẻ hay cằn nhằn thực sự; họ liên tục phàn nàn về công việc của mình.)
Thể giảm nhẹ het zeurkousje
Wees geen zeurkousje, het is maar een klein beetje regen.
(Đừng có cằn nhằn, chỉ là một chút mưa thôi mà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Mijn buurvrouw is echt een zeurkous; ze klaagt altijd over het weer."

    "Cô hàng xóm của tôi đúng là một người hay cằn nhằn; cô ấy luôn phàn nàn về thời tiết."

  • "De directeur noemde hem een zeurkous, omdat hij constant kritiek had op nieuwe projecten."

    "Giám đốc gọi anh ta là một kẻ hay cằn nhằn, vì anh ta liên tục chỉ trích các dự án mới."

  • "Het meervoud van 'de auto' is 'de auto's'."

    "Số nhiều của 'de auto' là 'de auto's'."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Mijn buurman is echt een zeurkous; hij klaagt altijd over het weer."

    "Người hàng xóm của tôi thực sự là một kẻ hay cằn nhằn; anh ấy luôn phàn nàn về thời tiết."

  • "Wees geen zeurkous! Probeer de positieve kant van de zaak te zien."

    "Đừng là một kẻ hay cằn nhằn! Hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực của vấn đề."

  • "Het is vermoeiend om altijd met een zeurkous om te gaan."

    "Thật mệt mỏi khi phải đối phó với một người hay cằn nhằn."