(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voortdurend
B1
bijwoord B1 General

voortdurend

/vɔrtˈdyːrənt/
liên tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voortdurend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Continu, zonder ophouden, steeds.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên tục, không ngừng, luôn luôn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werkt voortdurend aan zijn project."

    "Anh ấy làm việc liên tục cho dự án của mình."

  • "Het geluid van de regen was voortdurend."

    "Tiếng mưa rơi liên tục."

  • "Ze praat voortdurend over haar vakantie."

    "Cô ấy nói liên tục về kỳ nghỉ của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

constant(liên tục, hằng số) steeds(luôn luôn, mãi mãi) continu(liên tục, liên miên)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'voortdurend' là một trạng từ, dùng để diễn tả hành động diễn ra liên tục, không bị gián đoạn. Tương tự như 'liên tục' trong tiếng Việt, nó nhấn mạnh sự tiếp diễn của một hành động hoặc tình trạng. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả hành động thường ngày đến các sự kiện kéo dài.

Ngữ pháp (Grammatica)