(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitspraak
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học

de uitspraak

'œy̯tspraːk
lời nói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitspraak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het uiten van gedachten of gevoelens in woorden; het resultaat van het spreken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói, phát ngôn, hoặc âm thanh phát ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn uitspraak was onduidelijk."

    "Lời nói của anh ấy không rõ ràng."

  • "Haar uitspraak over de kwestie was controversieel."

    "Phát ngôn của cô ấy về vấn đề này gây tranh cãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bewering(Sự khẳng định, tuyên bố) de verklaring(Lời giải thích, lời tuyên bố)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De uitspraak’ là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ ‘de’. Số nhiều của ‘de uitspraak’ là ‘de uitspraken’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitspraak
De uitspraak van de rechter was duidelijk.
(Phán quyết của thẩm phán rất rõ ràng.)
Số nhiều de uitspraken
Zijn uitspraken waren vaak controversieel.
(Những phát ngôn của anh ấy thường gây tranh cãi.)
Thể giảm nhẹ het uitspraakje
Een klein uitspraakje kan soms veel duidelijk maken.
(Một nhận xét nhỏ đôi khi có thể làm rõ nhiều điều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De uitspraak van de minister over de nieuwe wet was controversieel."

    "Phát ngôn của bộ trưởng về luật mới gây tranh cãi."

  • "Vandaag is het de eerste mei, en ik ben 25 jaar oud geworden."

    "Hôm nay là ngày một tháng năm, và tôi đã 25 tuổi."

  • "Ik moet de tafel nog afruimen, omdat we net klaar zijn met eten."

    "Tôi vẫn cần phải dọn bàn, vì chúng ta vừa mới ăn xong."

Số nhiều của danh từ
  • "De uitspraak van de minister over het nieuwe beleid was onduidelijk."

    "Lời phát biểu của bộ trưởng về chính sách mới không rõ ràng."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

  • "Het boek ligt op de tafel. (boek -> boeken)"

    "Cuốn sách nằm trên bàn. (cuốn sách -> những cuốn sách)"