(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zorgvuldigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de zorgvuldigheid

/zɔrxˈfʏldəxheit/
sự kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zorgvuldigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets met grote aandacht voor detail en nauwkeurigheid wordt gedaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kỹ lưỡng, cẩn thận; sự chú ý tỉ mỉ và hoàn chỉnh đến từng chi tiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn werk kenmerkt zich door een grote mate van zorgvuldigheid."

    "Công việc của anh ấy được đặc trưng bởi sự kỹ lưỡng cao độ."

  • "De zorgvuldigheid waarmee ze het rapport heeft opgesteld, is bewonderenswaardig."

    "Sự cẩn thận mà cô ấy đã soạn thảo báo cáo là đáng ngưỡng mộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de nauwkeurigheid(sự chính xác) de precisie(sự tỉ mỉ, sự chính xác) de grondigheid(sự kỹ lưỡng, sự thấu đáo)

Trái nghĩa

de achteloosheid(sự bất cẩn, sự thờ ơ) de slordigheid(sự cẩu thả, sự luộm thuộm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'zorgvuldigheid' có mạo từ 'de'. Đây là một danh từ trừu tượng, chỉ tính chất kỹ lưỡng, cẩn thận. Số nhiều của 'zorgvuldigheid' là 'zorgvuldigheden', nhưng thường ít dùng. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng 'sự kỹ lưỡng' hoặc 'sự cẩn thận'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zorgvuldigheid
De zorgvuldigheid waarmee hij het werk uitvoerde, was indrukwekkend.
(Sự cẩn thận mà anh ấy thực hiện công việc thật ấn tượng.)
Số nhiều de zorgvuldigheden
We moeten alle zorgvuldigheden in acht nemen bij het uitvoeren van dit project.
(Chúng ta phải xem xét tất cả các sự cẩn trọng khi thực hiện dự án này.)
Thể giảm nhẹ het zorgvuldigheidje
Een beetje extra zorgvuldigheidje kan geen kwaad.
(Một chút cẩn thận hơn nữa cũng không có hại gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De zorgvuldigheid waarmee de chirurg de operatie uitvoerde, was bewonderenswaardig. (De zorgvuldigheid - Từ vựng)"

    "Sự cẩn thận mà bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca phẫu thuật thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Gisteren heb ik drie boeken gekocht en vandaag is het de tweede dag van de week. (Getallen en Cijfers)"

    "Hôm qua tôi đã mua ba quyển sách và hôm nay là ngày thứ hai của tuần."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar de winkel. (Bijzin - câu phụ, động từ 'ga' xuống cuối câu sẽ là 'ga')"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không đi đến cửa hàng."

Mạo từ De và Het
  • "De zorgvuldigheid waarmee hij zijn werk doet, is bewonderenswaardig. (De zorgvuldigheid - Từ vựng)"

    "Sự cẩn thận mà anh ấy làm công việc của mình thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Het huis is erg mooi, maar ik weet niet of de tuin groot genoeg is. (Lidwoorden - Mạo từ)"

    "Ngôi nhà rất đẹp, nhưng tôi không biết liệu khu vườn có đủ lớn không."

  • "Ik ga naar huis, omdat ik moe ben. (Bijzin - Câu phụ; động từ 'ben' xuống cuối câu)"

    "Tôi về nhà, vì tôi mệt."