de nauwkeurigheid
/nɑu̯ˈkøːrəxɛit/
độ chính xác
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de nauwkeurigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De mate waarin iets correct, exact of nauwkeurig is; zorgvuldigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chính xác, độ chuẩn xác; tính tỉ mỉ, cẩn thận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nauwkeurigheid van de meting was essentieel voor het onderzoek."
"Độ chính xác của phép đo là cần thiết cho nghiên cứu."
"Hij werkt met grote nauwkeurigheid aan zijn project."
"Anh ấy làm việc với sự tỉ mỉ, cẩn thận cao độ cho dự án của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'nauwkeurigheden'. Từ này nhấn mạnh sự chính xác, tỉ mỉ và cẩn thận trong một phép đo, tính toán, hoặc quy trình nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de nauwkeurigheid | De nauwkeurigheid van zijn metingen is indrukwekkend. (Độ chính xác trong các phép đo của anh ấy thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | de nauwkeurigheden | De kleine nauwkeurigheden in het ontwerp maken het perfect. (Những sự chính xác nhỏ trong thiết kế làm cho nó trở nên hoàn hảo.) |
| Thể giảm nhẹ | het nauwkeurigheidje | Een klein nauwkeurigheidje kan een groot verschil maken. (Một chút chính xác nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
