de zwartkijker
Định nghĩa "de zwartkijker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand die pessimistisch is en de neiging heeft om vooral de negatieve aspecten van het leven te benadrukken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người dự đoán hoặc lan truyền những tin xấu hoặc sự ảm đạm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is echt een zwartkijker; hij ziet altijd problemen."
"Anh ta thực sự là một người gieo rắc nỗi buồn; anh ta luôn nhìn thấy vấn đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'zwartkijker' là danh từ giống đực/giống cái chung. Số nhiều của 'zwartkijker' là 'zwartkijkers'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de zwartkijker | De zwartkijker ziet alleen maar problemen. (Kẻ bi quan chỉ nhìn thấy vấn đề.) |
| Số nhiều | de zwartkijkers | Er zijn veel zwartkijkers in de politiek. (Có rất nhiều người bi quan trong chính trị.) |
| Thể giảm nhẹ | het zwartkijkertje | Het zwartkijkertje zag het toch nog zonnig in. (Dù là một người bi quan nhỏ bé, anh ấy vẫn thấy mọi thứ tươi sáng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De zwartkijker ziet altijd problemen, zelfs als die er niet zijn. (de zwartkijker - iemand die pessimistisch is)"
"Kẻ bi quan luôn nhìn thấy vấn đề, ngay cả khi chúng không tồn tại. (de zwartkijker - người bi quan)"
-
"Ik heb twee broers en mijn zus is de derde in de rij. (Getallen en Cijfers)"
"Tôi có hai anh trai và em gái tôi là người thứ ba trong hàng. (Số đếm và số thứ tự)"
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - 'ga' ở cuối câu. V2-regel không áp dụng ở đây). Ik ga niet naar buiten, omdat het regent."
"Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ - 'ga' ở cuối câu. Quy tắc V2 không áp dụng ở đây). Tôi không ra ngoài vì trời mưa."
-
"De zwartkijker zag in de economische crisis alleen maar problemen en geen kansen."
"Người bi quan chỉ thấy những vấn đề trong cuộc khủng hoảng kinh tế và không thấy cơ hội nào."
-
"Mijn broer is een echte zwartkijker; hij klaagt altijd over alles."
"Anh trai tôi là một người bi quan thực sự; anh ấy luôn phàn nàn về mọi thứ."
-
"Wees geen zwartkijker! Probeer de positieve kanten van de situatie te zien."
"Đừng bi quan! Cố gắng nhìn vào những mặt tích cực của tình huống."
