(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zwartkijker
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Xã hội học

de zwartkijker

/ˈzwɑrtkɛikər/
kẻ gieo rắc nỗi buồn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zwartkijker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand die pessimistisch is en de neiging heeft om vooral de negatieve aspecten van het leven te benadrukken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người dự đoán hoặc lan truyền những tin xấu hoặc sự ảm đạm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is echt een zwartkijker; hij ziet altijd problemen."

    "Anh ta thực sự là một người gieo rắc nỗi buồn; anh ta luôn nhìn thấy vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de pessimist(người bi quan) de doemdenker(người hay lo sợ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'zwartkijker' là danh từ giống đực/giống cái chung. Số nhiều của 'zwartkijker' là 'zwartkijkers'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zwartkijker
De zwartkijker ziet alleen maar problemen.
(Kẻ bi quan chỉ nhìn thấy vấn đề.)
Số nhiều de zwartkijkers
Er zijn veel zwartkijkers in de politiek.
(Có rất nhiều người bi quan trong chính trị.)
Thể giảm nhẹ het zwartkijkertje
Het zwartkijkertje zag het toch nog zonnig in.
(Dù là một người bi quan nhỏ bé, anh ấy vẫn thấy mọi thứ tươi sáng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De zwartkijker ziet altijd problemen, zelfs als die er niet zijn. (de zwartkijker - iemand die pessimistisch is)"

    "Kẻ bi quan luôn nhìn thấy vấn đề, ngay cả khi chúng không tồn tại. (de zwartkijker - người bi quan)"

  • "Ik heb twee broers en mijn zus is de derde in de rij. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi có hai anh trai và em gái tôi là người thứ ba trong hàng. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - 'ga' ở cuối câu. V2-regel không áp dụng ở đây). Ik ga niet naar buiten, omdat het regent."

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ - 'ga' ở cuối câu. Quy tắc V2 không áp dụng ở đây). Tôi không ra ngoài vì trời mưa."

Số nhiều của danh từ
  • "De zwartkijker zag in de economische crisis alleen maar problemen en geen kansen."

    "Người bi quan chỉ thấy những vấn đề trong cuộc khủng hoảng kinh tế và không thấy cơ hội nào."

  • "Mijn broer is een echte zwartkijker; hij klaagt altijd over alles."

    "Anh trai tôi là một người bi quan thực sự; anh ấy luôn phàn nàn về mọi thứ."

  • "Wees geen zwartkijker! Probeer de positieve kanten van de situatie te zien."

    "Đừng bi quan! Cố gắng nhìn vào những mặt tích cực của tình huống."