de optimist
Định nghĩa "de optimist" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die geneigd is het positieve van de dingen in te zien en te verwachten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có thói quen tập trung vào những khía cạnh tốt đẹp của sự vật hoặc duy trì thái độ lạc quan.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze is zo'n optimist, ze ziet altijd het goede in elke situatie."
"Cô ấy là một người lạc quan như vậy, cô ấy luôn nhìn thấy điều tốt đẹp trong mọi tình huống."
"Ondanks de tegenslagen bleef de optimist geloven in een betere toekomst."
"Mặc dù gặp khó khăn, người lạc quan vẫn tin vào một tương lai tốt đẹp hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de' (de optimist, de optimisten). Từ này mô tả người luôn nhìn thấy điều tốt đẹp và hy vọng vào tương lai. Nó tương đương với 'người có tư duy tích cực' hoặc 'người lạc quan' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de optimist | De optimist ziet altijd de positieve kant van de zaak. (Người lạc quan luôn nhìn thấy mặt tích cực của vấn đề.) |
| Số nhiều | de optimisten | De optimisten in het team bleven hoopvol, ondanks de tegenslagen. (Những người lạc quan trong đội vẫn giữ hy vọng, bất chấp những thất bại.) |
| Thể giảm nhẹ | het optimistje | Een optimistje zou zeggen dat zelfs regen een voordeel heeft. (Một người lạc quan nhỏ bé sẽ nói rằng ngay cả mưa cũng có lợi ích.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De optimist ziet altijd een lichtpuntje, zelfs in de donkerste tijden."
"Người lạc quan luôn nhìn thấy tia sáng, ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất."
-
"Het kleine huis is een huisje. De kleine kat is een katje."
"Ngôi nhà nhỏ là een huisje. Con mèo nhỏ là een katje."
-
"Ik sta morgen vroeg op."
"Tôi sẽ thức dậy sớm vào ngày mai."
