(Vị trí top_banner)
Hình minh họa definitief
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Giải quyết vấn đề, Quản lý, Kinh doanh

definitief

/dəˌfɪniˈtif/
giải pháp dứt điểm
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "definitief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

beslissend, afdoende; geen twijfel meer toelatend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất quyết định, dứt khoát; đưa ra kết quả cuối cùng loại bỏ mọi nghi ngờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De definitieve beslissing is genomen."

    "Quyết định dứt điểm đã được đưa ra."

  • "Dit is een definitieve oplossing voor het probleem."

    "Đây là một giải pháp dứt điểm cho vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beslissend(quyết định) afdoende(đầy đủ, thỏa đáng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

прилагательное (bijvoeglijk naamwoord) không có dạng số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De beslissing is definitief; er is geen mogelijkheid meer tot beroep."

    "Quyết định là cuối cùng; không còn khả năng kháng cáo."

  • "Het antwoord van de minister was definitief en liet geen ruimte voor interpretatie."

    "Câu trả lời của bộ trưởng là cuối cùng và không để lại chỗ cho sự diễn giải."

  • "Deze overeenkomst is definitief, nadat beide partijen deze ondertekend hebben."

    "Thỏa thuận này là cuối cùng, sau khi cả hai bên đã ký nó."