(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onzeker
A2
adjectief A2 Tâm lý học, Xã hội học

onzeker

/ɔnˈzeːkər/
thiếu tự tin
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onzeker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich nerveus en onzeker voelen over uzelf of uw relaties, u niet veilig of beschermd voelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy lo lắng và không tự tin về bản thân hoặc các mối quan hệ của bạn, không cảm thấy an toàn hoặc được bảo vệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelt zich onzeker in sociale situaties."

    "Anh ấy cảm thấy thiếu tự tin trong các tình huống xã hội."

  • "Ze was onzeker over haar beslissing."

    "Cô ấy đã không chắc chắn về quyết định của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thức khi bổ nghĩa cho danh từ, dù là số ít hay số nhiều, giống đực hay giống cái. Tuy nhiên, khi đứng sau động từ 'zijn' (thì, là, ở) hoặc 'worden' (trở nên), nó giữ nguyên dạng cơ bản. Khi đứng trước danh từ, nó có thể thêm đuôi '-e' nếu danh từ đó đi với mạo từ 'de'. Ví dụ: Een onzeker kind (Một đứa trẻ thiếu tự tin). Maar: Het kind is onzeker (Đứa trẻ thì thiếu tự tin).

Ngữ pháp (Grammatica)