(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorlopig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

voorlopig

/voːrˈlɔpɪx/
bản sơ bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorlopig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Inleidend, een eerste versie of aanzet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bước đầu, sơ bộ, có tính chất chuẩn bị, mở đầu cho một cái gì đó quan trọng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is slechts een voorlopig ontwerp."

    "Đây chỉ là một bản thiết kế sơ bộ."

  • "De voorlopige uitslag van de verkiezingen is bekend."

    "Kết quả sơ bộ của cuộc bầu cử đã được công bố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tijdelijk(tạm thời) preliminair(sơ bộ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'voorlopig' thường được dùng để chỉ một cái gì đó tạm thời, sơ bộ và có thể thay đổi trong tương lai. Nó tương đương với 'sơ bộ', 'tạm thời' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)