(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dichterbij
A2
bijwoord A2 Tổng quát

dichterbij

'dɪxtərˌbɛi
gần hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dichterbij" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een geringere afstand; niet ver weg.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gần hơn; không xa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De winkel is dichterbij dan ik dacht."

    "Cửa hàng gần hơn tôi nghĩ."

  • "Kom dichterbij, ik kan je niet goed horen."

    "Lại gần hơn đi, tôi không nghe rõ bạn nói."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nader(gần hơn, tiếp cận hơn) korterbij(gần hơn (về khoảng cách))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)