verder weg
Định nghĩa "verder weg" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op grotere afstand in ruimte of tijd; op een bepaalde afstand gelegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian; nằm ở một khoảng cách nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De toekomst ligt verder weg dan het verleden."
"Tương lai xa hơn quá khứ."
"De verste sterrenstelsels zijn verder weg dan we ons kunnen voorstellen."
"Các thiên hà xa nhất nằm ở khoảng cách xa hơn chúng ta có thể tưởng tượng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trường hợp này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. Verder weg: De vakantiebestemming is dit jaar verder weg dan vorig jaar, waardoor we langer moeten reizen."
"1. Verder weg: Điểm đến kỳ nghỉ năm nay ở xa hơn năm ngoái, vì vậy chúng ta phải đi du lịch lâu hơn."
-
"2. Trappen van vergelijking: De Mount Everest is hoger dan de Kilimanjaro. De Marianentrog is het diepst van alle oceanen. Een slak is minder snel dan een cheetah."
"2. So sánh hơn: Núi Everest cao hơn núi Kilimanjaro. Rãnh Mariana sâu nhất trong tất cả các đại dương. Một con ốc sên chậm hơn một con báo."
-
"3. Bijzin met scheidbaar werkwoord (uitgaan): Ik denk dat hij vanavond uitgaat, omdat hij zich mooi heeft aangekleed."
"3. Mệnh đề phụ với động từ tách (đi ra ngoài): Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đi ra ngoài tối nay, vì anh ấy đã ăn mặc đẹp."
