(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verder weg
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

verder weg

'vɛrdər ʋɛx
xa xôi hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verder weg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op grotere afstand in ruimte of tijd; op een bepaalde afstand gelegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian; nằm ở một khoảng cách nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toekomst ligt verder weg dan het verleden."

    "Tương lai xa hơn quá khứ."

  • "De verste sterrenstelsels zijn verder weg dan we ons kunnen voorstellen."

    "Các thiên hà xa nhất nằm ở khoảng cách xa hơn chúng ta có thể tưởng tượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trường hợp này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "1. Verder weg: De vakantiebestemming is dit jaar verder weg dan vorig jaar, waardoor we langer moeten reizen."

    "1. Verder weg: Điểm đến kỳ nghỉ năm nay ở xa hơn năm ngoái, vì vậy chúng ta phải đi du lịch lâu hơn."

  • "2. Trappen van vergelijking: De Mount Everest is hoger dan de Kilimanjaro. De Marianentrog is het diepst van alle oceanen. Een slak is minder snel dan een cheetah."

    "2. So sánh hơn: Núi Everest cao hơn núi Kilimanjaro. Rãnh Mariana sâu nhất trong tất cả các đại dương. Một con ốc sên chậm hơn một con báo."

  • "3. Bijzin met scheidbaar werkwoord (uitgaan): Ik denk dat hij vanavond uitgaat, omdat hij zich mooi heeft aangekleed."

    "3. Mệnh đề phụ với động từ tách (đi ra ngoài): Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đi ra ngoài tối nay, vì anh ấy đã ăn mặc đẹp."