ver
/vɛr/
xa xôi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "ver" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op grote afstand in ruimte of tijd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa xôi về không gian hoặc thời gian.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De hoofdstad ligt ver van hier."
"Thủ đô nằm xa đây."
"Dat is een ver verhaal."
"Đó là một câu chuyện xa vời."
"Hij woont ergens ver weg."
"Anh ấy sống ở một nơi nào đó rất xa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ mô tả sự xa cách về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: 'een ver land' (một đất nước xa xôi), 'in een ver verleden' (trong một quá khứ xa xôi). Từ này có thể đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ liên kết (zoals 'zijn', 'worden'). Nó có thể được so sánh: 'verder' (xa hơn), 'verst' (xa nhất).
