(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dogmatisch
C1
bijwoord C1 Chính trị, Triết học, Xã hội học

dogmatisch

/doːxˈmaːtis/
một cách giáo điều
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dogmatisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een dogmatische manier; op een manier die gekenmerkt wordt door het vasthouden aan vaststaande principes en het niet openstaan voor andere ideeën.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách giáo điều; khẳng định ý kiến một cách kiêu ngạo hoặc độc đoán.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij legde zijn mening dogmatisch op."

    "Anh ta áp đặt ý kiến của mình một cách giáo điều."

  • "De professor doceerde dogmatisch, zonder ruimte voor discussie."

    "Giáo sư giảng dạy một cách giáo điều, không có chỗ cho tranh luận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

relativerend(tương đối hóa) flexibel(linh hoạt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'dogmatisch' có nghĩa là 'giáo điều'. Trạng từ 'dogmatisch' được sử dụng để mô tả cách một hành động được thực hiện một cách giáo điều.

Ngữ pháp (Grammatica)