(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flexibel
B1
adjectief B1 Vật liệu học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

flexibel

/flɛkˈsibel/
mềm dẻo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "flexibel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gemakkelijk buigend of aanpassend; gemakkelijk te beïnvloeden of te beheersen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

dễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng hoặc điều khiển

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het rubberen materiaal is erg flexibel."

    "Chất liệu cao su rất mềm dẻo."

  • "Ze is erg flexibel met haar werktijden."

    "Cô ấy rất linh hoạt về thời gian làm việc của mình."

  • "Het beleid moet flexibel zijn om aan nieuwe omstandigheden te voldoen."

    "Chính sách cần phải linh hoạt để đáp ứng các hoàn cảnh mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stijf(cứng) onbuigzaam(không dễ uốn, cứng nhắc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'flexibel' trong tiếng Hà Lan có nghĩa tương tự như 'mềm dẻo', 'linh hoạt' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để chỉ sự vật dễ uốn cong, không cứng nhắc hoặc chỉ người có khả năng thích ứng, dễ dàng thay đổi kế hoạch hoặc quan điểm. Lưu ý: 'flexibel' là một tính từ nên không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)