(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autoritair
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chính trị học, Xã hội học

autoritair

/ˌɑutoːriˈtɛi̯r/
độc tài
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "autoritair" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geneigd tot of berustend op het opleggen van strikte gehoorzaamheid aan gezag, met name dat van de overheid, ongeacht individuele vrijheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ưa chuộng hoặc áp đặt sự tuân thủ nghiêm ngặt đối với quyền lực, đặc biệt là của chính phủ, bất chấp sự tự do cá nhân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dictator had een autoritair bewind."

    "Nhà độc tài có một chế độ cai trị độc đoán."

  • "De leraar had een autoritaire manier van lesgeven."

    "Người giáo viên có một cách dạy học độc đoán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'autoritair' thường được dùng để mô tả một người hoặc một hệ thống có tính độc đoán, chuyên quyền. Không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng so với tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De autoritaire directeur duldt geen tegenspraak van zijn werknemers."

    "Vị giám đốc độc đoán không chấp nhận bất kỳ sự phản đối nào từ nhân viên của mình."

  • "Een autoritaire opvoeding kan leiden tot angst en onzekerheid bij kinderen."

    "Một nền giáo dục độc đoán có thể dẫn đến sự sợ hãi và bất an ở trẻ em."

  • "Het autoritaire regime onderdrukte elke vorm van protest."

    "Chế độ độc tài đàn áp mọi hình thức phản kháng."