(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorgeven
B1
werkwoord B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

doorgeven

/ˈdoːrɣeːvən/
truyền lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorgeven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets verder geven, opnieuw uitzenden, of informatie overbrengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Truyền lại, phát lại; gửi lại (tín hiệu, thông tin).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kun je het zout even doorgeven?"

    "Bạn có thể chuyền lọ muối được không?"

  • "De radio zender kon het signaal niet goed doorgeven."

    "Đài phát thanh không thể truyền tín hiệu tốt."

  • "De dokter heeft de infectie doorgegeven aan zijn patiënten."

    "Bác sĩ đã truyền bệnh nhiễm trùng cho bệnh nhân của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Doorgeven là một động từ không tách rời (niet-scheidbaar).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doorgeven
Ik moet de boodschap doorgeven.
(Tôi phải chuyển thông điệp.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) geef door
Ik geef de bal door aan mijn teamgenoot.
(Tôi chuyền bóng cho đồng đội của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) gaf door
Hij gaf de informatie door aan de pers.
(Anh ấy đã chuyển thông tin cho báo chí.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorgegeven
De brief is al doorgegeven.
(Lá thư đã được chuyển đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Wil je de zout doorgeven?"

    "Bạn có thể chuyền lọ muối được không?"

  • "De radio zal de wedstrijd live doorgeven."

    "Đài phát thanh sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu."

  • "Zij geven de slechte nieuws aan hun baas door."

    "Họ chuyển tin xấu cho sếp của họ."

Động từ tách
  • "Wil je de zoutpot aan tafel doorgeven?"

    "Bạn có thể chuyền lọ muối trên bàn không?"

  • "De radiozender zal de wedstrijd live doorgeven."

    "Đài phát thanh sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu."

  • "De leraar vroeg de leerlingen om de boodschap aan hun ouders door te geven."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh chuyển thông điệp này đến phụ huynh của họ."

Động từ phản thân
  • "De trainer zal de bal naar de speler doorgeven."

    "Huấn luyện viên sẽ chuyền quả bóng cho cầu thủ."

  • "Zij kleedt zich elke ochtend aan voor het werk. (Wederkerend werkwoord: zich aankleden)"

    "Cô ấy mặc quần áo mỗi sáng trước khi đi làm. (Động từ phản thân: mặc quần áo)"

  • "Omdat hij zich vergist had, moest hij de oefening opnieuw doen. (Wederkerend werkwoord in een bijzin)"

    "Bởi vì anh ấy đã nhầm lẫn, anh ấy phải làm lại bài tập. (Động từ phản thân trong mệnh đề phụ)"