overbrengen
Định nghĩa "overbrengen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of ergens iets brengen; een idee, indruk of gevoel bekend maken of begrijpelijk maken voor iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vận chuyển hoặc mang một cái gì đó đến một nơi; làm cho một ý tưởng, ấn tượng hoặc cảm xúc được biết đến hoặc dễ hiểu đối với ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leraar probeert de stof zo goed mogelijk over te brengen aan de studenten."
"Giáo viên cố gắng truyền đạt bài giảng tốt nhất có thể cho sinh viên."
"De muzikant bracht zijn emoties over via de muziek."
"Nhạc sĩ đã truyền tải cảm xúc của mình qua âm nhạc."
"Kun je dit pakketje naar mijn zus overbrengen?"
"Bạn có thể chuyển gói hàng này đến cho chị gái tôi được không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'over' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề hoặc cuối câu. Ví dụ: 'Hij brengt de boodschap over.' (Anh ấy truyền tải thông điệp). Liên quan đến 'truyền tải' nghĩa bóng (ý tưởng, cảm xúc), 'overbrengen' là lựa chọn phổ biến và phù hợp.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overbrengen | Ik wil de boodschap overbrengen. (Tôi muốn truyền đạt thông điệp.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | breng over | Ik breng de goederen over. (Tôi vận chuyển hàng hóa.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bracht over | Hij bracht de informatie over naar zijn collega's. (Anh ấy đã chuyển thông tin cho các đồng nghiệp của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overgebracht | De goederen zijn succesvol overgebracht. (Hàng hóa đã được vận chuyển thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik moet de documenten naar de klant overbrengen."
"Tôi cần chuyển tài liệu cho khách hàng."
-
"De docent probeerde zijn enthousiasme voor het vak over te brengen op de studenten. (Scheidbaar werkwoord)"
"Giáo viên cố gắng truyền sự nhiệt tình của mình đối với môn học cho sinh viên. (Động từ tách)"
-
"Elke dag lees ik de krant. (Tegenwoordige tijd, V2-regel)"
"Mỗi ngày tôi đọc báo. (Thì Hiện tại đơn, quy tắc V2)"
-
"De dokter moest het slechte nieuws aan de patiënt overbrengen."
"Bác sĩ phải thông báo tin xấu cho bệnh nhân."
-
"Het is belangrijk om je kennis aan de volgende generatie over te brengen. (Scheidbare werkwoorden)"
"Việc truyền đạt kiến thức của bạn cho thế hệ sau là rất quan trọng. (Động từ tách)"
-
"Het is belangrijk te studeren om een goede baan te vinden. (Te + Infinitief)"
"Việc học tập để tìm một công việc tốt là rất quan trọng. (Te + Nguyên thể)"
-
"Ik wil graag mijn enthousiasme voor dit project op je overbrengen."
"Tôi muốn truyền sự nhiệt tình của mình cho dự án này đến bạn."
-
"De dokter kon de ernst van de situatie niet goed overbrengen aan de patiënt."
"Bác sĩ không thể truyền đạt đúng mức độ nghiêm trọng của tình hình cho bệnh nhân."
-
"Zij wast zich elke ochtend."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."
