(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitzenden
B1
werkwoord B1 Truyền thông, Công nghệ thông tin

uitzenden

/ˈœytsɛndə(n)/
phát sóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitzenden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Radioprogramma's of televisiesignalen maken en verspreiden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phát sóng một chương trình hoặc thông tin bằng radio hoặc truyền hình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De radiozender zal het nieuws om zeven uur 's avonds uitzenden."

    "Kênh phát thanh sẽ phát sóng bản tin lúc bảy giờ tối."

  • "Deze populaire serie wordt volgende week op televisie uitgezonden."

    "Bộ phim truyền hình nổi tiếng này sẽ được phát sóng trên truyền hình vào tuần tới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ontvangen(nhận) stoppen met uitzenden(ngừng phát sóng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ có thể tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, nếu tiền tố 'uit' đứng cuối câu hoặc sau một động từ khác, nó sẽ tách ra khỏi động từ chính. Ví dụ: 'De zender zendt de wedstrijd uit.' (Kênh phát sóng trận đấu).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitzenden
De omroep zal de wedstrijd live uitzenden.
(Đài truyền hình sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zend uit
Ik zend de video naar je toe.
(Tôi gửi video cho bạn.)
Past Simple (quá khứ đơn) zond uit
De radio zond gisteren een oud hoorspel uit.
(Hôm qua đài phát thanh đã phát một vở kịch cũ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgezonden
De show is live uitgezonden.
(Chương trình đã được phát sóng trực tiếp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De omroep zal de finale live uitzenden."

    "Đài truyền hình sẽ phát sóng trực tiếp trận chung kết."

  • "Ze zenden elke avond het nieuws uit."

    "Họ phát sóng tin tức mỗi tối."

  • "Het radiostation zendt een programma over klassieke muziek uit."

    "Đài phát thanh phát sóng một chương trình về nhạc cổ điển."