(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorlaatbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Vật lý, Y học, Kỹ thuật

doorlaatbaar

/ˌdoːrˈlaːtbaːr/
có thể xuyên qua
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorlaatbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets waar iets doorheen kan gaan of wat doorgelaten kan worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể bị xuyên qua; có thể bị đâm thủng hoặc xâm nhập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het membraan is doorlaatbaar voor water."

    "Màng này cho phép nước đi qua."

  • "Deze stof is niet doorlaatbaar voor gassen."

    "Loại vải này không cho khí đi qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doorlaatbaar(cho phép đi qua) permeabel(thấm qua được)

Trái nghĩa

ondoordringbaar(không thể xuyên qua) impermeabel(không thấm nước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm. Nó mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc bề mặt có thể cho phép một cái gì đó đi qua, ví dụ như chất lỏng, khí hoặc ánh sáng. Lưu ý rằng 'door' ở đây là một tiền tố kết hợp, chỉ ra sự di chuyển qua lại. Số nhiều của tính từ này không thay đổi. Ví dụ, 'doorlatende membranen' (màng cho phép xuyên qua).

Ngữ pháp (Grammatica)